Song Thao Construction Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Sông Thao
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$2.45M
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311464822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8SWGE |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | 17 Đường 35, Khu Phố 6, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG SÔNG THAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Đường 35, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904955479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 37 | $1.70M |
| 越南 | 8 | $484.5K |
| 刚果(布) | 3 | $267.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Shing Cement Mills Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $429.7K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 13 | $336.8K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Seven Circle (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $323.9K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Nyumba Ya Akiba S.A. | 刚果(布) | 3 | $267.3K | 水泥添加剂、其他玻璃纤维 |
| Shun Shing Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $249.5K | 水泥添加剂、分析仪器 |
| Unique Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $226.5K | 加强橡胶带、水泥添加剂 |
| Nyumba Ya Akiba S.A. | 越南 | 2 | $150.4K | 水泥添加剂 |
| Unique Cement Ind. Ltd. | 越南 | 1 | $133.7K | 水泥添加剂 |
| Unique Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $113.8K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Anwar Cement Ltd. | 越南 | 2 | $54.3K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 水泥添加剂 | UNIQUE CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $113.8K |
| 2025-06-03 | 水泥添加剂 | BASHUNDHARA READYMIX & CONSTRUCTION INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $15.3K |
| 2025-06-03 | 水泥添加剂 | BASHUNDHARA READYMIX & CONSTRUCTION INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $6.9K |
| 2025-03-11 | 水泥添加剂 | SHUN SHING CEMENT MILLS LTD | 孟加拉国 | $27.5K |
| 2025-03-03 | 水泥添加剂 | SEVEN CIRCLE (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $57.8K |
| 2025-02-21 | 水泥添加剂 | SHUN SHING CEMENT MILLS LTD | 孟加拉国 | $56.4K |
| 2024-12-13 | 水泥添加剂 | SEVEN CIRCLE (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $66.5K |
| 2024-11-22 | 水泥添加剂 | SHUN SHING CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $55.4K |
| 2024-11-01 | 水泥添加剂 | SHUN SHING CEMENT MILLS LTD | 孟加拉国 | $75.2K |
| 2024-08-20 | 水泥添加剂 | SHUN SHING CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $55.4K |