The Hien Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THế HIểN
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110086560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTEQY7H |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | 62 Đường Liên Xã, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ HIỂN |
| 企业英文名称 | THE HIEN EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường Liên Xã, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961468957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Langfang Allalong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $609 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $359 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $710 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $178 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $541 |
| 2024-11-26 | 其他水泥制品 | LANGFANG ALLALONG TRADING CO LTD | 中国 | $901 |