TNC CONSTRUCTION INSTALLATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Tnc
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$93.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104188620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQVDGQ8 |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 61/14 đường Phùng Chí Kiên, tổ 29, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TNC |
| 企业英文名称 | TNC CONSTRUCTION INSTALLATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84963978086 |
| 邮箱 | pccctnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $93.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 8 | $93.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他硬塑料管 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-13 | 不锈钢管件 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-13 | 钢铁螺钉螺栓 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-13 | 电气装置零件 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $682 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $682 |
| 2025-08-13 | 塑料管件 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $19 |