Bach Viet Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Bách Việt
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309553761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PC3CN3 |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | 90 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02838130371 |
| 邮箱 | ngochoasenbv@gmail.com |
| 传真 | 0838130629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.05M |
| 加拿大 | 16 | $566.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Universe Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $372.1K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Zhengzhou Lemei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $337.2K | 绝缘电线、钢芯铝电缆 |
| ER Probyn Export | 加拿大 | 6 | $243.7K | 其他针叶木 |
| ER Probyn Export Ltd. | 加拿大 | 4 | $142.3K | 其他针叶木 |
| CLG Enterprises Inc. | 加拿大 | 3 | $128.6K | 其他针叶木、铁杉冷杉木 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $118.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Nantong Angshen Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| San Industries Ltd. | 加拿大 | 3 | $52.3K | 热带梅兰蒂木、6mm以上木材 |
| Pujiang Joining Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.1K | 灯工玻璃饰品、贱金属装饰品 |
| Pujiang Shining Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.4K | 灯工玻璃饰品、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-02 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-03-02 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 镀锌钢丝 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-02-24 | 灯工玻璃饰品 | PUJIANG SHINING CRYSTAL CRAFTS CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 灯工玻璃饰品 | PUJIANG SHINING CRYSTAL CRAFTS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-24 | 灯工玻璃饰品 | PUJIANG SHINING CRYSTAL CRAFTS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-04 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-04 | 钢绞线缆 | HENAN UNIVERSE MATERIALS CO LTD | 中国 | $113.0K |