An Minh Khang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 簇绒羊毛地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Minh Khang Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311987692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JQG4WV |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN MINH KHANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN MINH KHANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862885094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 480240 | 未涂布纸板 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.2K |
| 美国 | 2 | $13.2K |
| 泰国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohawk International | 美国 | 1 | $13.1K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai Quanfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Nanjing Bright Future Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 猫狗粮、棉混纺布 |
| Brilltile Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $6.7K | 其他马赛克块、低吸水率瓷砖 |
| Weihai Shanhua Weavers Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| Zhejiang Lulian Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| MHK Samples Customer IOR | 美国 | 1 | $27 | 980720、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI QUANFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | SHANGHAI QUANFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-05 | 其他马赛克块 | BRILLTILE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.6K |
| 2026-02-05 | 其他马赛克块 | BRILLTILE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他马赛克块 | BRILLTILE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他马赛克块 | BRILLTILE LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $2.1K |
| 2025-08-08 | 簇绒羊毛地毯 | NANJING BRIGHT FUTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-27 | 簇绒羊毛地毯 | NANJING BRIGHT FUTURE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-13 | 人造纤维无纺布 | MOHAWK INTERNATIONAL | 美国 | $880 |
| 2024-09-11 | 尼龙簇绒地毯 | MOHAWK INTERNATIONAL | 美国 | $1.6K |