Kowil Fashion Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 网球
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thời Trang Kowil Việt Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103647864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7T8DQH |
| 成立日期 | 2009-03-17 |
| 联系地址 | Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG KOWIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KOWIL FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 192/19, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842435666797 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@kowil.com.vn |
| 传真 | +842435666796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420.751亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950661 | 网球 |
| 950651 | 网球拍 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 18 | $2.18M |
| 中国 | 28 | $947.7K |
| 老挝 | 5 | $297.0K |
| 泰国 | 1 | $140.7K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 菲律宾 | 13 | $1.76M | 网球 |
| Quanzhou Melody Garment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $845.0K | 男式化纤大衣、男式棉大衣 |
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 菲律宾 | 4 | $332.9K | 网球 |
| Trimax Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $287.6K | 非棉针织背心、弹性针织布 |
| S.A.S. Textile Corporation (1995) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $140.7K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 菲律宾 | 1 | $87.0K | 网球 |
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 中国 | 3 | $42.8K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 中国 | 7 | $23.8K | 高尔夫球杆、其他塑纺箱盒 |
| Dunlop Srixon Sports Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.0K | 网球拍、塑料家用制品 |
| Forwell Sports Equipment Ltd. | 中国 | 2 | $193 | 网球拍 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | DUNLOP SRIXON SPORTS ASIA SB | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | DUNLOP SRIXON SPORTS ASIA SB | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他球类 | DUNLOP SRIXON SPORTS ASIA SB | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他球类 | DUNLOP SRIXON SPORTS ASIA SB | 中国 | $1 |
| 2026-01-06 | 印花合成经编织物 | JIA QIAN | 中国 | $32 |
| 2026-01-06 | 染色尼龙织物 | JIA QIAN | 中国 | $8 |
| 2026-01-06 | 印花合成经编织物 | JIA QIAN | 中国 | $42 |
| 2025-09-22 | 男式化纤大衣 | QUANZHOU MELODY GARMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-09-22 | 男式化纤大衣 | QUANZHOU MELODY GARMENT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-22 | 男式化纤大衣 | QUANZHOU MELODY GARMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |