Zinus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZINUS VIệT NAM
75
进口笔数
1
出口笔数
$1.94M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-05-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316341197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJQ7CHN |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 475 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZINUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZINUS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường 71-TML, Khu phố 4, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/ND-CP 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909945982 |
| 邮箱 | huy.tran@zinusinc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.79M |
| 印度尼西亚 | 11 | $146.6K |
| 韩国 | 2 | $120 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 越南 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zinus, Inc. | 中国 | 46 | $1.51M | 发泡床垫、非办公金属家具 |
| Zinus, Inc. | 韩国 | 12 | $323.5K | 其他材料床垫、非办公金属家具 |
| ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $98.9K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Zinus (Xiamen) Inc. | 中国 | 6 | $1.1K | 非办公金属家具、其他材料床垫 |
| Dennis Hong | 美国 | 1 | $50 | 其他材料床垫 |
| Zinus (Fujian) Inc. | 中国 | 1 | $35 | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Zinus Global Trading | 越南 | 1 | $28 | 商业广告材料、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ZINUS FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $9.3K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 发泡床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $314 |
| 2026-06-26 | 发泡床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-06-26 | 发泡床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $146 |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.5K |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 其他材料床垫 | ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-06-09 | 其他材料床垫 | Zinus, Inc. | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-06-09 | 其他材料床垫 | Zinus, Inc. | 印度尼西亚 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 卧室木家具 | PT ZINUS FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2025-05-19 | 卧室木家具 | PT ZINUS FURNITURE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |