Xingsheng Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINGSHENG
6
进口笔数
0
出口笔数
$111.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702147683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29QFRTC |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINGSHENG |
| 企业英文名称 | XINGSHENG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84358780547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $111.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junke Testing Machines (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.5K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Dongguan Dalang Junda Machinery Equipment Factory | 中国 | 3 | $43.6K | 其他橡塑机械、其他往复泵 |
| Zheng Mao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN DALANG JUNDA MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN DALANG JUNDA MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $18.2K |
| 2025-04-21 | 其他往复泵 | DONGGUAN DALANG JUNDA MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-14 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN DALANG JUNDA MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $15.7K |
| 2025-01-14 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN DALANG JUNDA MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-25 | 其他橡塑机械 | ZHENG MAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-07-25 | 其他橡塑机械 | ZHENG MAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-04-19 | 其他橡塑机械 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $563 |
| 2024-04-19 | 其他橡塑机械 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-19 | 其他橡塑机械 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.7K |