Saigon Food Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 615 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM SàI GòN
79
进口笔数
615
出口笔数
$6.86M
进口金额
$100.39M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309485504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR10CE98 |
| 成立日期 | 2009-10-10 |
| 联系地址 | 118/83A9 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118/83A9 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835114030 |
| 邮箱 | vuongnm@chieuxa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030552 | 干制鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030473 | 冻鳕鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.95M |
| 印度尼西亚 | 14 | $1.32M |
| 阿曼 | 5 | $666.9K |
| 泰国 | 4 | $641.3K |
| 中国台湾 | 5 | $272.4K |
| 美国 | 18 | $269.6K |
| 日本 | 7 | $255.6K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $185.2K |
| 韩国 | 1 | $65.8K |
| 马绍尔群岛 | 1 | $63.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 433 | $74.74M |
| 越南 | 94 | $15.58M |
| 美国 | 12 | $2.13M |
| 乌克兰 | 14 | $1.90M |
| 哈萨克斯坦 | 14 | $1.40M |
| 中国 | 19 | $1.03M |
| 新加坡 | 6 | $540.1K |
| 白俄罗斯 | 3 | $431.2K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $305.9K |
| 乌拉圭 | 1 | $168.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liancheng Fishery (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $978.2K | 冻金枪鱼片 |
| PT Maksima Mina Axia | 印度尼西亚 | 7 | $733.7K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| Seafood Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $670.4K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean King International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $617.1K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| FCF Co., Ltd. | 中国 | 3 | $526.3K | 冻黄鳍金枪鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Oman Fisheries Company S.A.O.G. | 阿曼 | 4 | $522.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Mahkota Samudera Jaya | 印度尼西亚 | 4 | $436.4K | 冻黄鳍金枪鱼、冻金枪鱼片 |
| Mevex Corp. | 加拿大 | 18 | $329.0K | 电气设备零件、高压电线 |
| WEN CHI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | 3 | $271.2K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| GEX Corp. | 美国 | 5 | $35.6K | 电离辐射检测仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafood Industries Ltd. | 俄罗斯 | 157 | $27.66M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Sifud Industriz | 俄罗斯 | 138 | $25.90M | 加工墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Seafood Industries Ltd. | 越南 | 49 | $9.74M | 其他干鱼 |
| Amrita-Snek | 俄罗斯 | 28 | $4.26M | 干制墨鱼鱿鱼、干制鱼 |
| Oleg Adamovich Predko | 俄罗斯 | 21 | $3.19M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Predko Oleg Adamovich | 俄罗斯 | 21 | $3.19M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Amrita Sneak Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $2.75M | 其他干鱼、干制鱼 |
| SMEK DZHEK | 俄罗斯 | 14 | $2.25M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Amrita Sneak Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.86M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $771.5K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 冻黄鳍金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-27 | 冻大眼金枪鱼 | SEAFOOD SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $66.3K |
出口(共 615)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | SEAFOOD INDUSTRIES LTD | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2026-04-29 | 冻金枪鱼片 | MARK FOODS LLC | — | $174.3K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | SEAFOOD INDUSTRIES LTD | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $52.4K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $26.8K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $52.0K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $20.0K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $11.4K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO., | — | $30.0K |
| 2026-04-20 | 冻金枪鱼片 | JSC RUSSIAN FISH CO | — | $56.4K |