TKH Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV TKH
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315224042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BRW8PG |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 65 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV TKH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0986913516 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $208.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $108.4K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| HONEST (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 2 | $42.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Guangdong Weking Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-09 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-03-09 | 其他电气设备 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $660 |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $720 |
| 2023-03-09 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-09 | 单个扬声器 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.4K |