Sen Viet Consulting Design Architectural Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế KIếN TRúC XâY DựNG SEN VIệT
- 邮箱1
- Facebook1
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$108.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315411941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDP9QEE |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | 69 Kênh Nước Đen, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC XÂY DỰNG SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | SEN VIET CONSULTING DESIGN ARCHITECTURAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/81/14 Đường Số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0908486100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 060390 | 加工切花 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $104.8K |
| 越南 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mason Home Remodel, LLC | 美国 | 6 | $104.8K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Mason Home Remodel, LLC | 越南 | 3 | $3.4K | 加工切花、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 高吸水率瓷砖 | MASON HOME REMODEL LLC | 越南 | $120 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 非热带木框 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $209 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $660 |
| 2025-11-24 | 高吸水率瓷砖 | MASON HOME REMODEL LLC | 越南 | $80 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $520 |
| 2025-11-24 | 高吸水率瓷砖 | MASON HOME REMODEL LLC | 越南 | $600 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $770 |
| 2025-11-24 | 高吸水率瓷砖 | MASON HOME REMODEL LLC | 越南 | $252 |
| 2025-11-24 | 其他木家具 | MASON HOME REMODEL LLC | 美国 | $1.5K |