Five Star Vietnam Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị NăM SAO VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105106130-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC3CFU1 |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DOANH NGHIỆP KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NĂM SAO VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84437633594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $56.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| GT International (HK) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 超声波机床、其他功能机器 |
| Foshan Yu Liangshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| PERA Industry Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 阀门龙头、塑料容器 |
| Guangdong GT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $383 | 电力控制板、电气设备零件 |
| Fung Shing Home Co., Ltd. | 中国 | 2 | $323 | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Zulang Kitchen Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88 | 不锈钢洗涤槽 |
| Beijing OKS Ultrasonic Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 超声波机床、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 电力控制板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-04-25 | 电气设备零件 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-04-25 | 电力控制板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-04-25 | 电力控制板 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-04-03 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-28 | 电力控制板 | GT INTERNATIONAL (HK) GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-28 | 电气设备零件 | GT INTERNATIONAL (HK) GROUP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-03-08 | 不锈钢洗涤槽 | FOSHAN YU LIANGSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-27 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-17 | 电气设备零件 | BEIJING OKSULTRASONIC GROUP CO.LTD. | 中国 | $44 |