Hiep Son Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hiệp Sơn
19
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105116883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXVT8FQ |
| 成立日期 | 2011-01-13 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 663, đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP SƠN |
| 企业英文名称 | HIEP SON EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84983315977 |
| 邮箱 | hiepsonjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $11.4K |
| 日本 | 3 | $10.4K |
| 丹麦 | 2 | $9.7K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $598 |
| 中国台湾 | 1 | $512 |
| 英国 | 1 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIT INDEVA (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Nippon Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 3000毫升以上车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Skako Vibration A | 德国 | 1 | $5.9K | 750W-75kW直流电机 |
| Skako Vibration A | 丹麦 | 1 | $3.9K | 机械零件、其他功能机器 |
| SIT ELATECH (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品 |
| Sinfonia Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 单功能打印机、打字机色带 |
| Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 电力控制板、功能机器零件 |
| ULAutomation Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Bonomi Industries S.r.l. | 意大利 | 1 | $598 | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Huangshan Mjer Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $312 | 静止变流器、晶闸管及可控硅 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 矿物处理机器 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | SIT INDEVA (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | SIT INDEVA (SHANGHAI) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-24 | 其他塑料制品 | SIT ELATECH (ANHUI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-17 | 静止变流器 | SWESS TRADING LIMITED | 中国 | $127 |
| 2024-10-01 | 液体流量计 | BAOJI XINGYUTENG MEASURE & CONTROL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-09-12 | 机械零件 | NIPPON TSUSHO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 机械零件 | Nippon Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-09-12 | 机械零件 | Nippon Tsusho Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 机械零件 | NIPPON TSUSHO CO LTD | 日本 | $1.7K |