Vy Anh Trading & Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI VY ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109660389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW49VXWA |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 8, N16, LK5, Dịch vụ 4, Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VY ANH |
| 企业英文名称 | VY ANH TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, N16, LK5, Dịch vụ 4, Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919949066 |
| 邮箱 | Huyenthu217@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.1K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $578 |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 非不锈钢管件 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |