IC Group Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN IC GROUP
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$55.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201964731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6FF9QS |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 97 Đường số 4, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN IC GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 316 Quốc lộ 1A, Thôn Lương Hòa, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84961686879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 821520 | 餐具套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.8K |
| 美国 | 2 | $7.8K |
| 日本 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vjbusan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.2K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
| QYN COFFEE COSTA MESA LLC | 1 | $22.7K | 烘焙咖啡 | |
| K & K Trading LLC | 美国 | 2 | $7.8K | 棉制装饰品、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 烘焙咖啡 | QYN COFFEE COSTA MESA LLC | — | $16.6K |
| 2026-04-18 | 烘焙咖啡 | QYN COFFEE COSTA MESA LLC | — | $94 |
| 2026-04-18 | 烘焙咖啡 | QYN COFFEE COSTA MESA LLC | — | $5.8K |
| 2026-04-18 | 烘焙咖啡 | QYN COFFEE COSTA MESA LLC | — | $168 |
| 2025-03-12 | 咖啡基制品 | KK TRADING LLC | 美国 | $3.8K |
| 2025-03-12 | 脱因烘焙咖啡 | KK TRADING LLC | 美国 | $17 |
| 2025-03-12 | 咖啡基制品 | KK TRADING LLC | 美国 | $321 |
| 2025-03-12 | 咖啡基制品 | KK TRADING LLC | 美国 | $17 |
| 2025-03-12 | 脱因烘焙咖啡 | KK TRADING LLC | 美国 | $17 |
| 2025-03-12 | 咖啡基制品 | KK TRADING LLC | 美国 | $3.0K |