Van Xuan Medical Technology Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Y Tế VạN XUâN
377
进口笔数
0
出口笔数
$9.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302485103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADKX3EM |
| 成立日期 | 2001-12-25 |
| 联系地址 | 319-C13 Khu thương mại Thuận Việt Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319-C13 Khu thương mại Thuận Việt Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838686109 |
| 邮箱 | triphuong@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842838686157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 841410 | 真空泵 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 102 | $3.66M |
| 美国 | 156 | $3.48M |
| 德国 | 49 | $839.2K |
| 法国 | 52 | $504.7K |
| 印度 | 12 | $259.6K |
| 中国 | 14 | $241.5K |
| 捷克 | 19 | $180.8K |
| 爱尔兰 | 23 | $178.2K |
| 土耳其 | 15 | $119.3K |
| 意大利 | 13 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国 | 129 | $3.83M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Streck, Inc. | 美国 | 59 | $2.44M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Fujirebio Inc. | 日本 | 56 | $1.32M | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Sifin Diagnostics GmbH | 德国 | 16 | $596.1K | 诊断试剂、培养基 |
| Sfri Sas | 法国 | 32 | $444.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 印度 | 7 | $222.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | 21 | $217.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Wolfgang Deuringer | 土耳其 | 11 | $73.3K | 诊断试剂、其他离心机 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 德国 | 4 | $23.1K | 零售清洁粉剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 美国 | 17 | $22.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BECKMAN COULTER HONG KONG LTD | 美国 | $911 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BECKMAN COULTER HONG KONG LTD | 美国 | $386 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BECKMAN COULTER HONG KONG LTD | 美国 | $386 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BECKMAN COULTER HONG KONG LTD | 美国 | $911 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIFIN DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $56.9K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIFIN DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIFIN DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $56.9K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | SIFIN DIAGNOSTICS GMBH | 德国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | STRECK INC | 美国 | $36.0K |
| 2026-04-22 | 诊断试剂 | STRECK INC | 美国 | $36.0K |