H River Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H-RIVER
15
进口笔数
0
出口笔数
$107.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108602867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7JEU6H |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 7, Ngõ 170 Đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H-RIVER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 7, Ngõ 170 Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84982650368 |
| 邮箱 | hpkimhong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $103.1K |
| 德国 | 2 | $3.5K |
| 中国台湾 | 3 | $313 |
| 意大利 | 2 | $248 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Haiji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.7K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| HEBEI JIUHUA MACHINARY PARTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.7K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Pinxing Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Hefei Morningstar Healthmate Fitness Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Opes Power Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 750W-75kW交流电机、其他硫化橡胶制品 |
| Kekai (Foshan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品 |
| Fujian Lohas Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Jiangxi Sange Filter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Tianjin Huali Thermal Insulation Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $583 | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Mister Worker | 意大利 | 3 | $562 | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 气体过滤机械 | JIANGXI SANGE FILTER MFG CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-12-08 | 气体过滤机械 | JIANGXI SANGE FILTER MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $38 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $13 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $13 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Mister Worker | 意大利 | $124 |
| 2025-10-15 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $7 |
| 2025-09-10 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $13 |
| 2025-09-10 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $13 |
| 2025-09-10 | 不可调扳手 | Mister Worker | 中国台湾 | $38 |