Stability Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,000 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU STAFAZ
1
进口笔数
1,000
出口笔数
$100
进口金额
$735.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402124012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9U8ECW |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 12 Hòa Nam 3, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU STAFAZ |
| 企业英文名称 | STABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 58, 59 Khu A1, Khu phúc hợp đô thị, thương mại cao tầng Phương Trang, Đường Trần Đăng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898226449 |
| 邮箱 | 168stability@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,000 | $735.3K |
| 越南 | 24 | $580 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $100 | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| En Stalo Llc | 美国 | 716 | $541.9K | 婴儿棉服、棉针织T恤及背心 |
| EN STALO LLC | 希腊 | 93 | $77.7K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Stafaz LLC | 美国 | 94 | $62.6K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉服 |
| ZMB Sales LLC | 美国 | 91 | $50.3K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉服 |
| TNE Shipping LLC | 美国 | 6 | $2.9K | 其他纺织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| EN Stalo LLC | 越南 | 23 | $577 | 其他头饰、针织头饰 |
| ZMB Sales, LLC | 越南 | 1 | $3 | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHUHAI LANGJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | ZHUHAI LANGJIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 1,000)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | EN STALO LLC | 美国 | $179 |
| 2026-04-29 | 明信片贺卡 | EN STALO LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EN STALO LLC | 美国 | $49 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | EN STALO LLC | 美国 | $5 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | EN STALO LLC | 美国 | $43 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | EN STALO LLC | 美国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | EN STALO LLC | 美国 | $172 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | EN STALO LLC | 美国 | $54 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | EN STALO LLC | 美国 | $6 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | EN STALO LLC | 美国 | $128 |