Stability Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,078 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU STAFAZ

19
进口笔数
1,078
出口笔数
$9.3K
进口金额
$803.8K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 60 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 26 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $15.3K · 24 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.1K · 25 笔2026-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $26.5K · 26 笔2026-07进口 $463 · 1 笔出口 $27.4K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 51 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 60 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 50 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 44 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 26 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $15.3K · 24 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $14.1K · 25 笔2026-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $26.5K · 26 笔2026-07进口 $463 · 1 笔出口 $27.4K · 27 笔

工商档案

企业注册号0402124012
企查查编码QVNC9U8ECW
成立日期2021-11-22
联系地址12 Hòa Nam 3, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU STAFAZ
企业英文名称STABILITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 58, 59 Khu A1, Khu phúc hợp đô thị, thương mại cao tầng Phương Trang, Đường Trần Đăng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84898226449
邮箱168stability@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
611090其他针织服装
610910棉针织T恤及背心
620590其他纺织衬衫
620990婴儿服装(非棉/化纤)
610690非棉针织女衫
620449其他纺织连衣裙
392062PET塑料片材
540761聚酯长丝织物
611190婴儿纺织服装

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620920婴儿棉服
650500针织头饰
621142女式棉制服装
481920非瓦楞折叠盒
830810金属钩环
611020棉针织服装
490900明信片贺卡
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$4.8K
中国4$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,078$803.2K
越南24$580

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Logistics Co., Ltd.越南11$3.6K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Heja Group Textile Co., Ltd.中国1$2.7K染色化纤长丝布、染色聚酯布
Sunmeta Technology Co., Ltd.中国1$1.3K其他印刷机、单功能打印机
Nhat Tin Phat Express Co., Ltd.越南2$463棉针织T恤及背心、其他护肤品
Guangzhou Qike Technology Co., Ltd.中国1$463金属办公文具、金属钩环
Adixon Oster Production Trading Co., Ltd.越南1$433棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE越南1$290旧衣物、玩具模型
Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd.中国1$100其他墨水、其他印刷机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
En Stalo Llc美国716$541.9K婴儿棉服、棉针织T恤及背心
EN STALO LLC希腊171$145.6K针织头饰、棉针织T恤及背心
Stafaz LLC美国94$62.6K棉针织T恤及背心、婴儿棉服
ZMB Sales LLC美国91$50.3K棉针织T恤及背心、婴儿棉服
TNE Shipping LLC美国6$2.9K其他纺织衬衫、棉针织T恤及背心
EN Stalo LLC越南23$577其他头饰、针织头饰
ZMB Sales, LLC越南1$3其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16贱金属扣件Guangzhou Qike Technology Co., Ltd.中国$463
2026-06-09单功能打印机Sunmeta Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-04聚酯长丝织物Heja Group Textile Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-21PET塑料片材Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd.中国$50
2026-04-21PET塑料片材Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd.中国$50
2023-10-11其他纺织衬衫Viettel Logistics Co., Ltd.越南$311
2023-10-11其他纺织衬衫Viettel Logistics Co., Ltd.越南$28
2023-10-11其他纺织衬衫Viettel Logistics Co., Ltd.越南$32
2023-10-10其他针织服装Viettel Logistics Co., Ltd.越南$71
2023-10-10婴儿服装(非棉/化纤)Viettel Logistics Co., Ltd.越南$248

出口(共 1,078)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非瓦楞折叠盒EN STALO LLC美国$7
2026-07-31婴儿棉针织品EN STALO LLC美国$145
2026-07-31其他纺织制品EN STALO LLC美国$20
2026-07-31婴儿棉针织品EN STALO LLC美国$230
2026-07-31棉针织T恤及背心EN STALO LLC美国$184
2026-07-31棉针织T恤及背心EN STALO LLC美国$82
2026-07-31明信片贺卡EN STALO LLC美国$1
2026-07-31棉针织服装EN STALO LLC美国$32
2026-07-31其他塑料制品EN STALO LLC美国$396
2026-07-31针织头饰EN STALO LLC美国$26

相关企业 · 同类产品

Stability Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →