Discover The World Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 非塑料梳子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Discover The World Việt Nam
- 邮箱222
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
1
进口笔数
115
出口笔数
$167
进口金额
$3.35M
出口金额
2025-03-13
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312707186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HMXESC |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | 92E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DISCOVER THE WORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DISCOVER THE WORLD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842862912277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960850 | 钢笔铅笔套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 108 | $3.30M |
| 越南 | 8 | $19.8K |
| 美国 | 3 | $12.8K |
| 法国 | 1 | $9.3K |
| 新西兰 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ca2709eb4f730b3929c3ea9af8bc18da | 1 | $167 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACPlanet Co., Ltd. | 日本 | 108 | $3.32M | 非塑料梳子、贱金属装饰品 |
| Foire de Paris | 法国 | 1 | $9.3K | 羊毛围巾、针织围巾 |
| Jimmy Loc Vinh Nghiem | 美国 | 2 | $7.8K | 燃烧类香料、蜡烛 |
| Helen Q. Tran | 美国 | 1 | $5.0K | 燃烧类香料、其他芳香制剂 |
| Aten Ltd. | 新西兰 | 2 | $3.8K | 塑料装饰品、木制餐具 |
| Ditix Ltd | 新西兰 | 1 | $1.9K | 塑料装饰品、木制餐具 |
| Ditix Ltd. | 越南 | 1 | $22 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 钢笔铅笔套装 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $25 |
| 2025-03-13 | 塑料餐具 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $104 |
| 2025-03-13 | 硫化橡胶垫 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $19 |
| 2025-03-13 | 其他塑料制品 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $2 |
| 2025-03-13 | 大纸袋 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $9 |
| 2025-03-13 | 纸质文具 | EPI HAB PHOENIX INC | 美国 | $8 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 蜡烛 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $150 |
| 2025-11-06 | 餐刀 | Jimmy Loc Vinh Nghiem | 美国 | $35 |
| 2025-11-06 | 铜制家用器具 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $24 |
| 2025-11-06 | 塑料家用制品 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $32 |
| 2025-11-06 | 纺织面料运动鞋 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $160 |
| 2025-11-06 | 玩具模型 | Jimmy Loc Vinh Nghiem | 美国 | $8 |
| 2025-11-06 | 铜制家用器具 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $25 |
| 2025-11-06 | 人造纤维绳 | Jimmy Loc Vinh Nghiem | 美国 | $60 |
| 2025-11-06 | 其他寝具 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $8 |
| 2025-11-06 | 其他瓷制家用品 | JIMMY LOC VINH NGHIEM | 美国 | $15 |