Green Life Vietnam Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI GREEN LIFE VIệT NAM

2
进口笔数
78
出口笔数
$20.3K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2025-02-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.7K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $37.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $63.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107611058
企查查编码QVNDRJT0K5
成立日期2016-10-26
联系地址Khu 1, Xã Tân Phú, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GREEN LIFE VIỆT NAM
企业英文名称GREEN LIFE VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Xã Tân Sơn, Phú Thọ
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè
电话+84976762525
邮箱Giabaowood@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230210玉米糠麸
230800植物饲料原料

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
230210玉米糠麸
230800植物饲料原料
310390其他磷肥
230990猫狗饲料
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$1.27M
越南6$187.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mizuho Farm Co., Ltd.越南1$14.5K玉米糠麸
Nichietsu Shiryō Co., Ltd.越南1$5.8K植物饲料原料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mizuho Farm Co., Ltd.日本48$963.0K木颗粒、玉米糠麸
Hope Garden Dairy Co., Ltd.日本18$264.8K木颗粒、玉米糠麸
Mizuho Farm Co., Ltd.越南4$173.1K其他磷肥、玉米糠麸
Nichietsu Shiryō Co., Ltd.日本5$33.1K玉米糠麸、植物饲料原料
Hope Garden Dairy Co., Ltd.越南1$9.5K玉米糠麸
Showa Unso Kogyo Kabushiki Kaisha日本1$5.9K植物饲料原料
Nichietsu Shiryō Co., Ltd.越南1$5.0K玉米糠麸
Interfeed LLC日本1$4.6K聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09植物饲料原料NICHIETUSIRYOU CO LTD越南$756
2024-07-09植物饲料原料NICHIETUSIRYOU CO LTD越南$5.0K
2023-11-06玉米糠麸MIZUHO FARM CO.,LTD越南$14.5K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10木颗粒MIZUHO FARM CO LTD日本$6.7K
2025-01-13玉米糠麸MIZUHO FARM CO LTD日本$8.3K
2024-12-30玉米糠麸MIZUHO FARM CO LTD日本$8.6K
2024-12-19木颗粒Mizuho Farm Co., Ltd.日本$13.5K
2024-12-16木颗粒MIZUHO FARM CO LTD日本$6.8K
2024-12-10玉米糠麸MIZUHO FARM CO LTD日本$9.3K
2024-11-15木颗粒HOPE GARDEN DAIRY CO., LTD日本$11.2K
2024-09-23玉米糠麸MIZUHO FARM CO LTD日本$20.5K
2024-08-27木颗粒MIZUHO FARM CO LTD日本$10.5K
2024-08-26玉米糠麸MIZUHO FARM CO LTD日本$20.8K

相关企业 · 同类产品

Green Life Vietnam Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →