Green Life Vietnam Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI GREEN LIFE VIệT NAM
2
进口笔数
78
出口笔数
$20.3K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-07-09
最近进口
2025-02-10
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107611058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRJT0K5 |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Khu 1, Xã Tân Phú, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GREEN LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Xã Tân Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84976762525 |
| 邮箱 | Giabaowood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $1.27M |
| 越南 | 6 | $187.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuho Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 玉米糠麸 |
| Nichietsu Shiryō Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 植物饲料原料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuho Farm Co., Ltd. | 日本 | 48 | $963.0K | 木颗粒、玉米糠麸 |
| Hope Garden Dairy Co., Ltd. | 日本 | 18 | $264.8K | 木颗粒、玉米糠麸 |
| Mizuho Farm Co., Ltd. | 越南 | 4 | $173.1K | 其他磷肥、玉米糠麸 |
| Nichietsu Shiryō Co., Ltd. | 日本 | 5 | $33.1K | 玉米糠麸、植物饲料原料 |
| Hope Garden Dairy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 玉米糠麸 |
| Showa Unso Kogyo Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $5.9K | 植物饲料原料 |
| Nichietsu Shiryō Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 玉米糠麸 |
| Interfeed LLC | 日本 | 1 | $4.6K | 聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 植物饲料原料 | NICHIETUSIRYOU CO LTD | 越南 | $756 |
| 2024-07-09 | 植物饲料原料 | NICHIETUSIRYOU CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-06 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO.,LTD | 越南 | $14.5K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-01-13 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2024-12-30 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2024-12-19 | 木颗粒 | Mizuho Farm Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2024-12-16 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2024-12-10 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2024-11-15 | 木颗粒 | HOPE GARDEN DAIRY CO., LTD | 日本 | $11.2K |
| 2024-09-23 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $20.5K |
| 2024-08-27 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2024-08-26 | 玉米糠麸 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $20.8K |