Dai Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 无线电导航仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Thành
20
进口笔数
0
出口笔数
$539.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300246223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBK872B |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | Số 4, phố Dã Tượng, đường Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, phố Dã Tượng, đường Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842223715539 |
| 传真 | 02413715336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 100610 | 稻谷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $539.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Huafeng Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.5K | 稻谷 |
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.8K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $93.0K | 无线电导航仪 |
| Fujian Cereals, Oils & Foodstuffs Import & Export (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.6K | 塑料家具、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.9K | 25-150公斤无人机、飞机零件 |
| Suzhou Eavision Robotic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 锂离子电池、25-150公斤无人机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HANGZHOU EAVISION INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $311 | 其他钢铁非螺纹件、静止变流器 |
| Shanghai Huace Navigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 无线电导航仪、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他钢铁非螺纹件 | HANGZHOU EAVISION INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2026-02-05 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU EAVISION INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2025-10-29 | 不锈钢管配件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-10-29 | 液体流量计 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2025-10-29 | 飞机零件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-10-29 | 飞机零件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2025-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-10-29 | 飞机零件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-10-29 | 飞机零件 | Kunshan Huanan Trading Co., Ltd. | 中国 | $3 |