Sister Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非电气机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SISTER VIệT NAM
33
进口笔数
4
出口笔数
$1.62M
进口金额
$241.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314909413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN429JTJ2 |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SISTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SISTER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84912885603 |
| 邮箱 | sistervietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 847940 | 制绳机 |
| 844511 | 梳理机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.12M |
| 中国台湾 | 8 | $277.7K |
| 泰国 | 1 | $194.8K |
| 中国 | 4 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $241.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahesh Twisto Tech Private Ltd. | 印度 | 15 | $764.8K | 非电气机械零件、梳理机 |
| Maruti Plastotech | 印度 | 5 | $352.8K | 梳理机、并捻线机 |
| WOEI CO LTD | 中国台湾 | 7 | $277.6K | 未锻轧铅、其他铅制品 |
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $194.8K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $20.6K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Laizhou Yibang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 制绳机、塑料卷轴 |
| Changzhou Youteka Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 机床零件及夹具 |
| GO YEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $60 | 其他化学制剂、其他多硫化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $241.6K | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $620 |
| 2026-03-17 | 其他铅制品 | WOEI CO LTD | 中国台湾 | $47.4K |
| 2026-02-28 | 椰纤编织地毯 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $36 |
| 2026-02-28 | 钢制容器(>300升) | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $418 |
| 2026-02-28 | 可变电阻器 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-28 | 60伏以下继电器 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2026-02-27 | 机床零件及夹具 | KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $592 |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $773 |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $604 |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $936 |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 聚烯烃绳缆 | SOON HUAT SENG SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |