Sister Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非电气机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SISTER VIệT NAM

33
进口笔数
4
出口笔数
$1.62M
进口金额
$241.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $494.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $494.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.5K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $494.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.4K · 1 笔出口 $60.6K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314909413
企查查编码QVN429JTJ2
成立日期2018-03-08
联系地址80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SISTER VIỆT NAM
企业英文名称SISTER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84912885603
邮箱sistervietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848790非电气机械零件
780600其他铅制品
844530并捻线机
847940制绳机
844511梳理机
846620机床零件及夹具
847720橡塑挤出机
850440静止变流器
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$1.12M
中国台湾8$277.7K
泰国1$194.8K
中国4$34.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$241.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mahesh Twisto Tech Private Ltd.印度15$764.8K非电气机械零件、梳理机
Maruti Plastotech印度5$352.8K梳理机、并捻线机
WOEI CO LTD中国台湾7$277.6K未锻轧铅、其他铅制品
Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd.泰国1$194.8K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国2$20.6K机床零件及夹具、机床零件
Laizhou Yibang Machinery Co., Ltd.中国1$8.9K制绳机、塑料卷轴
Changzhou Youteka Machinery Co., Ltd.中国1$5.2K机床零件及夹具
GO YEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$60其他化学制剂、其他多硫化物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚4$241.6K人造纤维绳、聚烯烃绳缆

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$620
2026-04-22电力控制板KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$620
2026-03-17其他铅制品WOEI CO LTD中国台湾$47.4K
2026-02-28椰纤编织地毯MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD印度$36
2026-02-28钢制容器(>300升)MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD印度$418
2026-02-28可变电阻器MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD印度$1
2026-02-2860伏以下继电器MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD印度$1
2026-02-28其他钢铁制品MAHESH TWISTO TECH PRIVATE LTD印度$100
2026-02-27机床零件及夹具KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.8K
2026-02-27静止变流器KASSEL JINAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD中国$13.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$11.3K
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$8.2K
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$592
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$773
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$604
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$936
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$2.0K
2026-03-26聚烯烃绳缆SOON HUAT SENG SDN BHD马来西亚$4.0K

相关企业 · 同类产品

Sister Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →