Ceravi Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ceravi

72
进口笔数
177
出口笔数
$750.1K
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-11
最近出口
29
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 5 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $132.7K · 3 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $209.4K · 7 笔2023-12进口 $44.3K · 5 笔出口 $44.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 8 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2024-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $152.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 6 笔2024-07进口 $38.7K · 3 笔出口 $86.8K · 5 笔2024-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $128.3K · 8 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $89.0K · 5 笔2024-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $144.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2024-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $78.7K · 4 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-02进口 $36 · 1 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $150.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $65.6K · 4 笔2025-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $58.5K · 3 笔2026-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $47.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 5 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $132.7K · 3 笔2023-11进口 $14.5K · 1 笔出口 $209.4K · 7 笔2023-12进口 $44.3K · 5 笔出口 $44.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.7K · 8 笔2024-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 3 笔2024-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $152.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 6 笔2024-07进口 $38.7K · 3 笔出口 $86.8K · 5 笔2024-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $128.3K · 8 笔2024-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $89.0K · 5 笔2024-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $144.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2024-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $78.7K · 4 笔2025-01进口 $19.3K · 1 笔出口 $185.0K · 6 笔2025-02进口 $36 · 1 笔出口 $154.3K · 7 笔2025-03进口 $4.5K · 3 笔出口 $46.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $150.5K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $134.4K · 7 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $65.6K · 4 笔2025-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-11进口 $1 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $58.5K · 3 笔2026-03进口 $27.7K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $47.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106533262
企查查编码QVNRFRC0SD
成立日期2014-05-09
联系地址Nhà BT7.02, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CERAVI
企业英文名称CERAVI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà BT7.02, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84983882895
邮箱ceravi.vn@gmail.com
官网www.ceravi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392220塑料马桶座圈
392290其他塑料洁具
252020石膏灰泥
691010瓷制卫生洁具
252910长石
391731高压塑料软管
741820铜卫浴器具
848180阀门龙头
250610石英
320720可玻化搪瓷

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
392290其他塑料洁具
690721低吸水率瓷砖
732490钢铁卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$596.6K
泰国15$133.7K
印度4$8.5K
以色列1$7.7K
意大利2$3.7K
荷兰1$54
印度尼西亚1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾65$1.99M
泰国47$928.2K
缅甸16$498.2K
韩国19$189.3K
越南7$183.2K
澳大利亚15$90.2K
以色列2$28.5K
意大利3$2.7K
中国1$240
中国台湾2$48

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Wealwell Technology Co., Ltd.中国14$250.9K其他塑料洁具、其他陶瓷洁具
Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd.中国10$163.4K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
Chaozhou Taodu Intelligent Technology Co., Ltd.中国8$127.2K塑料马桶座圈
Knauf Plasters Co., Ltd.泰国5$79.5K石膏灰泥、牙科造型制剂
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国7$44.6K石膏灰泥、胶粘填料
Xiamen Hygeia Plumbing Co., Ltd.中国4$28.8K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
FANSKI GROUP INC中国2$16.3K金属增强橡胶管、阀门龙头
Thai Gypsum Products PCL泰国2$9.6K纸面石膏板、石膏灰泥
Ceramin India Pvt. Ltd.印度2$5.5K长石、石英
Vardhman Minerals印度2$2.9K长石、天然块滑石

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.菲律宾55$1.50M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国50$1.03M瓷制卫生洁具、阀门零件
Wilcon Depot Inc.菲律宾10$491.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸15$489.6K瓷制卫生洁具
Daelim B & Co., Ltd.韩国16$179.1K瓷制卫生洁具、长石
Gentec Australia Pty Ltd澳大利亚15$90.2K瓷制卫生洁具
Homebiogas Ltd.以色列2$28.5K乙烯聚合物塑料、其他酶制剂
CS Joy Enterprise Co., Ltd.韩国2$10.1K低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具
Matromarine Products S.r.l.意大利3$2.7K瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
HOCHENG CORP ORATION中国台湾2$48瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$860
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-09塑料马桶座圈GUANGDONG HUIYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$860
2026-04-01塑料马桶座圈CHAOZHOU TAODU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-01塑料马桶座圈CHAOZHOU TAODU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-01塑料马桶座圈CHAOZHOU TAODU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2026-04-01塑料马桶座圈CHAOZHOU TAODU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11瓷制卫生洁具Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国$12.4K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$1.9K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$5.3K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$9.2K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$4.1K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$9.9K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$2.8K
2026-04-06瓷制卫生洁具Triple Star Diamond Co., Ltd.缅甸$2.1K
2026-03-25瓷制卫生洁具CEBU OVERSEA HARDWARE CO INC菲律宾$8.2K
2026-03-25瓷制卫生洁具CEBU OVERSEA HARDWARE CO INC菲律宾$8.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ceravi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →