Ceravi Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ceravi
75
进口笔数
186
出口笔数
$769.8K
进口金额
$4.07M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-23
最近出口
30
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106533262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFRC0SD |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | Nhà BT7.02, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CERAVI |
| 企业英文名称 | CERAVI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà BT7.02, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983882895 |
| 邮箱 | ceravi.vn@gmail.com |
| 官网 | www.ceravi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 252910 | 长石 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 250610 | 石英 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $607.1K |
| 泰国 | 16 | $142.8K |
| 印度 | 4 | $8.5K |
| 以色列 | 1 | $7.7K |
| 意大利 | 2 | $3.7K |
| 荷兰 | 1 | $54 |
| 印度尼西亚 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 70 | $2.06M |
| 泰国 | 49 | $954.5K |
| 缅甸 | 17 | $525.9K |
| 韩国 | 19 | $189.3K |
| 越南 | 7 | $183.2K |
| 澳大利亚 | 15 | $90.2K |
| 以色列 | 2 | $28.5K |
| 意大利 | 3 | $2.7K |
| 中国 | 1 | $240 |
| 中国台湾 | 2 | $48 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wealwell Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $250.9K | 其他塑料洁具、其他陶瓷洁具 |
| Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $173.8K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Chaozhou Taodu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.2K | 塑料马桶座圈 |
| Knauf Plasters Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $79.5K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $53.7K | 石膏灰泥、人造蜡 |
| Xiamen Hygeia Plumbing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.8K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| FANSKI Group Inc. | 中国 | 2 | $16.3K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 2 | $9.6K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| CERAMIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $5.5K | 长石、石英 |
| Vardhman Minerals | 印度 | 2 | $2.9K | 长石、天然块滑石 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 菲律宾 | 60 | $1.57M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Kohler (Thailand) Public Company Limited | 美国 | 52 | $1.05M | 瓷制卫生洁具、瓦楞纸箱 |
| Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | 10 | $491.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Triple Star Diamond Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $424.7K | 瓷制卫生洁具 |
| Daelim B & Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $179.1K | 瓷制卫生洁具、长石 |
| TRIPLE STAR DIAMOND COMPANY LIMITED | 缅甸 | 3 | $92.5K | 瓷制卫生洁具 |
| Gentec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $90.2K | 瓷制卫生洁具 |
| Somnal Somnang International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $32.8K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Homebiogas Ltd. | 以色列 | 2 | $28.5K | 乙烯聚合物塑料、其他酶制剂 |
| Matromarine Products S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 石膏灰泥 | NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-06-03 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-03 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-16 | 瓷制卫生洁具 | REECE NATIONAL DISTRIBUTION CENTRE | 中国 | $72 |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-09 | 塑料马桶座圈 | Guangdong Huiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 瓷制卫生洁具 | Kohler (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $12.6K |
| 2026-06-23 | 瓷制卫生洁具 | Kohler (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $130 |
| 2026-06-23 | 其他塑料洁具 | Kohler (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $42 |
| 2026-06-23 | 瓷制卫生洁具 | Kohler (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | $495 |
| 2026-06-18 | 瓷制卫生洁具 | TRIPLE STAR DIAMOND COMPANY LIMITED | 缅甸 | $13.0K |
| 2026-06-18 | 瓷制卫生洁具 | TRIPLE STAR DIAMOND COMPANY LIMITED | 缅甸 | $8.3K |
| 2026-06-18 | 瓷制卫生洁具 | TRIPLE STAR DIAMOND COMPANY LIMITED | 缅甸 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 瓷制卫生洁具 | TRIPLE STAR DIAMOND COMPANY LIMITED | 缅甸 | $4.1K |
| 2026-06-15 | 瓷制卫生洁具 | Somnal Somnang International Co., Ltd. | — | $22.0K |
| 2026-06-11 | 瓷制卫生洁具 | Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 菲律宾 | $16.2K |