TIG Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TIG
27
进口笔数
0
出口笔数
$283.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107571944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCQ5YHA |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 880 Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TIG |
| 企业英文名称 | TIG ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 880 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84439840401 |
| 邮箱 | info.tig.engineering@gmail.com |
| 传真 | +84439840401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $65.6K |
| 日本 | 5 | $63.8K |
| 法国 | 1 | $46.6K |
| 奥地利 | 3 | $22.5K |
| 美国 | 2 | $21.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $18.4K |
| 中国 | 2 | $15.3K |
| 欧盟 | 1 | $13.0K |
| 意大利 | 2 | $8.7K |
| 德国 | 4 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LGH Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $77.1K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Gensei Corp. Corporation | 日本 | 5 | $63.8K | 阀门零件 |
| VALPES | 法国 | 1 | $46.6K | 阀门零件、37.5W以上交直流电机 |
| Praher Plastics Austria GmbH | 德国 | 3 | $22.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Pentair Water Treatment Private Ltd. | 印度 | 2 | $19.6K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Rheem Manufacturing Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.4K | 热泵、电热水器 |
| Suzhou Gold Ocean Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 非农用喷雾器具、电力控制板 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 欧盟 | 1 | $13.0K | 其他风扇、静止变流器 |
| Kampmann GmbH | 德国 | 2 | $5.5K | 非电热空气加热器、其他风扇 |
| Klingenburg GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 温控处理零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 喷雾机零件 | SUZHOU GOLD OCEAN CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-14 | 其他离心泵 | SUZHOU GOLD OCEAN CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | PRAHER PLASTICS AUSTRIA GMBH | 奥地利 | $424 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | PRAHER PLASTICS AUSTRIA GMBH | 奥地利 | $504 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | PRAHER PLASTICS AUSTRIA GMBH | 奥地利 | $178 |
| 2024-08-29 | 其他风扇 | KAMPMANN GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2024-08-12 | 其他塑料制品 | L*GH* SERVICES PTE LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-03 | 电力控制板 | KLINGENBURG GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2024-05-24 | 其他塑料制品 | L*GH* SERVICES PTE LTD | 土耳其 | $99 |
| 2024-05-24 | 非泡沫橡胶密封件 | L*GH* SERVICES PTE LTD | 土耳其 | $28 |