Vietnam Science & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Và Công Nghệ Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102007533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFA5KJR |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà VNST, BTSL2-2 Khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà VNST, BTSL2-2 Khu đô thị mới Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 18/08/2011, TỪ CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TÂY BẮC, CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0102027537 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 03/08/2006" 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02422463777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $511 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他风扇 | Sunny Bridge Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2025-11-28 | 其他塑料建材 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2025-11-28 | 硬质PVC管 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-11-28 | 硬质PVC管 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2025-11-28 | 其他泵和提升机 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2025-07-30 | 其他诊断试剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2025-07-30 | 其他诊断试剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-07-30 | 其他诊断试剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-07-30 | 其他诊断试剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2025-07-30 | 其他诊断试剂 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |