Hoan Ngan Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàn Ngân

81
进口笔数
0
出口笔数
$982.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106119397
企查查编码QVNRJBR0E2
成立日期2013-03-08
联系地址Lô 26 Khu Bãi Sậy, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN NGÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842433522669
邮箱hoanngan68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
830242家具配件
392490塑料家用制品
830210贱金属铰链
732410不锈钢洗涤槽
841460通风罩
392410塑料餐具
851660家用炊具
761510铝制家用器具
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$947.0K
马来西亚1$35.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国54$579.4K土方机械零件、矿物加工机零件
Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd.中国11$146.5K不锈钢家用制品、家具配件
Foshan Shunde Sunhome Kitchenware Co., Ltd.中国8$109.3K不锈钢家用制品、塑料餐具
HK Lemon Import & Export Ltd.中国2$37.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Foshan Lingzhong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$36.5K不锈钢家用制品
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$35.0K家用炊具、电力控制板
Zhongshan Sias Home Technology Co., Ltd.中国2$26.6K静止变流器、其他自动控制仪
Fora Import & Export Ltd.中国1$10.8K家具配件、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29家具配件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$104
2025-12-29家具配件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$186
2025-12-29家具配件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$216
2025-12-29电热器具零件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$925
2025-12-29不锈钢家用制品GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$4.2K
2025-12-29带接头绝缘电线GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$12
2025-12-29家用炊具GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$10.9K
2025-12-29家具配件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$184
2025-12-29家具配件GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$246
2025-12-29电力控制板GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD.中国$36

相关企业 · 同类产品

Hoan Ngan Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →