Hoan Ngan Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàn Ngân
81
进口笔数
0
出口笔数
$982.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106119397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJBR0E2 |
| 成立日期 | 2013-03-08 |
| 联系地址 | Lô 26 Khu Bãi Sậy, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842433522669 |
| 邮箱 | hoanngan68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $947.0K |
| 马来西亚 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $579.4K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Guangzhou Yogo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $146.5K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Foshan Shunde Sunhome Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.3K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Foshan Lingzhong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 不锈钢家用制品 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $35.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Sias Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Fora Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 家具配件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 家具配件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $104 |
| 2025-12-29 | 家具配件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $186 |
| 2025-12-29 | 家具配件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $216 |
| 2025-12-29 | 电热器具零件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $925 |
| 2025-12-29 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-29 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2025-12-29 | 家用炊具 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-29 | 家具配件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $184 |
| 2025-12-29 | 家具配件 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $246 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | GUANGZHOU YAXIANG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $36 |