Sao Thai Duong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 洗发剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO THáI DươNG

5
进口笔数
55
出口笔数
$9
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-21
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $381 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2026-01进口 $2 · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $381 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 1 笔出口 $113.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔2026-01进口 $2 · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101252356
企查查编码QVN31JH5E9
成立日期2002-05-24
联系地址Lô CC1-III.13.4 thuộc dự án KĐT mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO THÁI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CC1-III.13.4 thuộc dự án KĐT mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật
电话02436444219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330129其他精油
130219其他植物提取物
293810芦丁衍生物
330590其他护发品

出口

HS 编码产品
330510洗发剂
330499其他护肤品
330610口腔卫生产品
330690其他口腔卫生产品
300490其他零售药品
340130皮肤清洁剂
330590其他护发品
210690其他食品制剂
330300香水
330790其他芳香制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$5
中国2$2
印度1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$503.8K
中国12$370.3K
中国香港19$258.3K
波兰1$2.2K
西班牙1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indaroma C.V.印度尼西亚2$5其他精油
Indo Herbs印度1$2其他植物产品、其他护发品
Sichuan Times Group Co., Ltd.中国1$1其他植物碱、其他植物提取物
Ya'an Times Biotech Co., Ltd.中国1$1芦丁衍生物、其他植物提取物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Unified Business Import & Export Co., Ltd.越南5$497.0K其他零售药品、其他护肤品
Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd.中国10$274.9K洗发剂、口腔卫生产品
Hong Kong Shitingxuan Import & Export Co., Ltd.越南15$134.0K其他护肤品、洗发剂
Luna Import & Export Co., Ltd.越南14$126.8K洗发剂、其他护肤品
HONG KONG UNIFIED MEDICINE CO LTD中国香港3$97.1K其他零售药品、洗发剂
ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国2$95.5K洗发剂、口腔卫生产品
Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd.越南1$20.4K咖啡基制品、其他零售药品
Dongxing Zhenxiang Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$8.2K其他零售药品
Shandong Hongjieda Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$6.3K皮肤清洁剂
Vega Co., Ltd.波兰1$2.2K洗发剂

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他植物提取物YAAN TIMES BIOTECH CO LTD中国$1
2026-01-22其他精油Indaroma C.V.印度尼西亚$1
2025-07-22芦丁衍生物SICHUAN TIMES GROUP CO.,LTD中国$1
2025-03-01其他精油INDAROMA CV印度尼西亚$4
2025-02-26其他护发品INDO HERBS印度$2

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21其他护肤品HONGKONG UNIFIED BUSINESS IMPORT & EXPORT CO LTD$61.0K
2026-03-21其他护肤品HONGKONG UNIFIED BUSINESS IMPORT & EXPORT CO LTD$61.0K
2026-02-11其他口腔卫生产品ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$1.7K
2026-02-11其他护肤品ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$3.2K
2026-02-11口腔卫生产品ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$7.6K
2026-02-11口腔卫生产品ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$25.3K
2026-02-11洗发剂ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$6.2K
2026-02-11口腔卫生产品ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$17.1K
2026-02-11洗发剂ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$12.4K
2026-02-11洗发剂ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD中国$12.9K

相关企业 · 同类产品

Sao Thai Duong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →