Sao Thai Duong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO THáI DươNG
5
进口笔数
55
出口笔数
$9
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-03-21
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101252356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31JH5E9 |
| 成立日期 | 2002-05-24 |
| 联系地址 | Lô CC1-III.13.4 thuộc dự án KĐT mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CC1-III.13.4 thuộc dự án KĐT mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 02436444219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293810 | 芦丁衍生物 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $5 |
| 中国 | 2 | $2 |
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $503.8K |
| 中国 | 12 | $370.3K |
| 中国香港 | 19 | $258.3K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indaroma C.V. | 印度尼西亚 | 2 | $5 | 其他精油 |
| Indo Herbs | 印度 | 1 | $2 | 其他植物产品、其他护发品 |
| Sichuan Times Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他植物碱、其他植物提取物 |
| Ya'an Times Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 芦丁衍生物、其他植物提取物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Unified Business Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $497.0K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $274.9K | 洗发剂、口腔卫生产品 |
| Hong Kong Shitingxuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $134.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Luna Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 14 | $126.8K | 洗发剂、其他护肤品 |
| HONG KONG UNIFIED MEDICINE CO LTD | 中国香港 | 3 | $97.1K | 其他零售药品、洗发剂 |
| ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $95.5K | 洗发剂、口腔卫生产品 |
| Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.4K | 咖啡基制品、其他零售药品 |
| Dongxing Zhenxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他零售药品 |
| Shandong Hongjieda Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 皮肤清洁剂 |
| Vega Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $2.2K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他植物提取物 | YAAN TIMES BIOTECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-22 | 其他精油 | Indaroma C.V. | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-07-22 | 芦丁衍生物 | SICHUAN TIMES GROUP CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-01 | 其他精油 | INDAROMA CV | 印度尼西亚 | $4 |
| 2025-02-26 | 其他护发品 | INDO HERBS | 印度 | $2 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他护肤品 | HONGKONG UNIFIED BUSINESS IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $61.0K |
| 2026-03-21 | 其他护肤品 | HONGKONG UNIFIED BUSINESS IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $61.0K |
| 2026-02-11 | 其他口腔卫生产品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 口腔卫生产品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-11 | 口腔卫生产品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-02-11 | 洗发剂 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-11 | 口腔卫生产品 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-11 | 洗发剂 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-02-11 | 洗发剂 | ZHOUSHAN DEJING CULTURE DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.9K |