Hai Anh Import Export & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 整姜
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu & Xây Dựng Hải Anh
1
进口笔数
2
出口笔数
$5.4K
进口金额
$314.3K
出口金额
2023-02-15
最近进口
2023-02-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6200087802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q2EQQS |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | SN 031, Đường Hoàng Minh Giám, Tổ 23, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU & XÂY DỰNG HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 031, Đường Hoàng Minh Giám, Tổ 23, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0962093855 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $235.1K |
| 老挝 | 1 | $79.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Jun Lao-China Development Agriculture Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.4K | 其他香料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $235.1K | 药用植物、整姜 |
| SPT Pass the Border Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $79.2K | 药用植物、整姜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 其他香料 | HAI JUN LAO-CHINA DEVELOPMET AGRICULTURE SOLE CO., LTD | 老挝 | $5.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 整姜 | SPT PASS THE BORDER IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $235.1K |
| 2023-01-11 | 整姜 | SPT PASS THE BORDER IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $79.2K |