Dong A Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他无机碱

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Đông á

260
进口笔数
258
出口笔数
$14.79M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
74
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.98M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.5K · 6 笔出口 $152.7K · 13 笔2023-11进口 $128.4K · 4 笔出口 $268.7K · 18 笔2023-12进口 $522.7K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $691.9K · 9 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $295.2K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $1.18M · 6 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $158.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $266.2K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $107.7K · 6 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $24.1K · 7 笔2024-12进口 $1.15M · 4 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-01进口 $81.6K · 4 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-03进口 $185.7K · 5 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-04进口 $226.4K · 5 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-05进口 $99.6K · 6 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-06进口 $1.82M · 9 笔出口 $34.7K · 7 笔2025-07进口 $97.3K · 13 笔出口 $47.3K · 9 笔2025-08进口 $181.6K · 7 笔出口 $46.1K · 10 笔2025-09进口 $339.6K · 9 笔出口 $65.6K · 12 笔2025-10进口 $83.3K · 3 笔出口 $45.2K · 10 笔2025-11进口 $211.0K · 8 笔出口 $71.2K · 15 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $80.1K · 18 笔2026-01进口 $372.6K · 10 笔出口 $74.5K · 16 笔2026-02进口 $123.2K · 4 笔出口 $35.6K · 9 笔2026-03进口 $235.8K · 8 笔出口 $92.7K · 15 笔2026-04进口 $635.2K · 6 笔出口 $119.4K · 17 笔2026-05进口 $152.8K · 8 笔出口 $104.1K · 11 笔2026-06进口 $492.1K · 10 笔出口 $121.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.5K · 6 笔出口 $152.7K · 13 笔2023-11进口 $128.4K · 4 笔出口 $268.7K · 18 笔2023-12进口 $522.7K · 9 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $691.9K · 9 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $295.2K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-05进口 $1.18M · 6 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $158.6K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $266.2K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $107.7K · 6 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-11进口 $84.1K · 4 笔出口 $24.1K · 7 笔2024-12进口 $1.15M · 4 笔出口 $46.8K · 7 笔2025-01进口 $81.6K · 4 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-03进口 $185.7K · 5 笔出口 $32.2K · 6 笔2025-04进口 $226.4K · 5 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-05进口 $99.6K · 6 笔出口 $35.5K · 8 笔2025-06进口 $1.82M · 9 笔出口 $34.7K · 7 笔2025-07进口 $97.3K · 13 笔出口 $47.3K · 9 笔2025-08进口 $181.6K · 7 笔出口 $46.1K · 10 笔2025-09进口 $339.6K · 9 笔出口 $65.6K · 12 笔2025-10进口 $83.3K · 3 笔出口 $45.2K · 10 笔2025-11进口 $211.0K · 8 笔出口 $71.2K · 15 笔2025-12进口 $1.98M · 8 笔出口 $80.1K · 18 笔2026-01进口 $372.6K · 10 笔出口 $74.5K · 16 笔2026-02进口 $123.2K · 4 笔出口 $35.6K · 9 笔2026-03进口 $235.8K · 8 笔出口 $92.7K · 15 笔2026-04进口 $635.2K · 6 笔出口 $119.4K · 17 笔2026-05进口 $152.8K · 8 笔出口 $104.1K · 11 笔2026-06进口 $492.1K · 10 笔出口 $121.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号2600283240
企查查编码QVNJBHFC49
成立日期2003-05-15
联系地址Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐÔNG Á
企业英文名称ĐÔNG A JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02103829624
邮箱hanhchinh@dongachem.vn
传真02103829625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282590其他无机碱
281830氢氧化铝
848180阀门龙头
841370其他离心泵
848420机械密封件
841950工业热交换器
902620压力测量仪
848140安全阀
848130止回阀
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
280110氯
282890其他次氯酸盐
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂
280610盐酸
282810次氯酸钙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$9.08M
印度9$5.49M
日本2$128.0K
法国2$44.3K
老挝3$22.0K
马来西亚2$11.0K
泰国4$5.5K
意大利1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南239$1.41M
柬埔寨2$98.3K
老挝6$82.1K
菲律宾2$33.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Neworld Fluid Machinery Co., Ltd.中国37$2.19M阀门龙头、其他离心泵
Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd.中国48$1.65M其他无机碱、熟石灰
Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd.中国11$789.7K氢氧化铝
Shijiazhuang Jicheng Chem Import & Export Co., Ltd.中国7$519.3K氢氧化铝、其他橡塑机械
Sinoalco Xuzhou Co., Ltd.中国5$412.5K氢氧化铝
Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd.中国11$307.4K其他离心泵、其他玻璃制品
Shanghai Citizen Mechanical Equipment Co., Ltd.中国14$267.4K静止变流器、其他风扇
Zhangjiagang Free Trade Zone Magic Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国7$256.1K非泡沫橡胶密封件、非泡沫塑料片
Shanghai Shuangbao Machinery Co., Ltd.中国9$237.1K其他离心泵、泵零件
Zibo Taiji Industrial Enamel Co., Ltd.中国5$118.4K混合机、功能机器零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南144$743.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Asia Bromine Industry Co., Ltd.越南28$368.7K烧碱溶液、盐酸
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南27$138.3K其他塑料制品、通信设备零件
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南35$108.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
PRTC (Cambodia) Co., Ltd.越南2$98.3K熟石灰、塑料管件
Asia Bromine Industry Co., Ltd.老挝6$82.1K烧碱溶液
Vinacoremax Co., Ltd.越南10$61.8K其他塑料制品、绝缘电线
YOO SUNG CORPORATION3$46.1K次氯酸钙、其他化学制剂
Greystone Asia Resources Inc.菲律宾2$33.0K钢铁脚手架支柱、薄硬木胶合板
Inbox Sole Co., Ltd.老挝1$25.1K其他耐火陶瓷、次氯酸钙

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他无机碱EZ Chemical Co., Ltd.中国$1
2026-06-22其他无机碱Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd.中国$48.8K
2026-06-18碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$15.5K
2026-06-06碳酸钠F & S INDUSTRY LTD中国$15.7K
2026-06-06氢氧化铝Zibo Jingchuan Environmental Protection Material Co., Ltd.中国$56.1K
2026-06-05其他无机碱Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd.中国$48.9K
2026-06-05氢氧化铝Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd.中国$72.0K
2026-06-04氢氧化铝Shijiazhuang Jicheng Chem Import & Export Co., Ltd.中国$105.1K
2026-06-02其他离心机TIANJIN LONGSHENG CHEMICAL CO. LTD中国$81.0K
2026-06-01其他无机碱Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd.中国$49.1K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26氯Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-22次氯酸钙Inbox Sole Co., Ltd.—$25.1K
2026-06-22氯Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-20氯Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-18次氯酸钙PRTC (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$48.6K
2026-06-16氯Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-13氯Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-12氯Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-10其他次氯酸盐Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-09氯Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Dong A Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →