Dong A Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他无机碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đông á
260
进口笔数
258
出口笔数
$14.79M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
74
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600283240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBHFC49 |
| 成立日期 | 2003-05-15 |
| 联系地址 | Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | ĐÔNG A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02103829624 |
| 邮箱 | hanhchinh@dongachem.vn |
| 传真 | 02103829625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282590 | 其他无机碱 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280110 | 氯 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $9.08M |
| 印度 | 9 | $5.49M |
| 日本 | 2 | $128.0K |
| 法国 | 2 | $44.3K |
| 老挝 | 3 | $22.0K |
| 马来西亚 | 2 | $11.0K |
| 泰国 | 4 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $1.41M |
| 柬埔寨 | 2 | $98.3K |
| 老挝 | 6 | $82.1K |
| 菲律宾 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Neworld Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.19M | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.65M | 其他无机碱、熟石灰 |
| Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $789.7K | 氢氧化铝 |
| Shijiazhuang Jicheng Chem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $519.3K | 氢氧化铝、其他橡塑机械 |
| Sinoalco Xuzhou Co., Ltd. | 中国 | 5 | $412.5K | 氢氧化铝 |
| Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $307.4K | 其他离心泵、其他玻璃制品 |
| Shanghai Citizen Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.4K | 静止变流器、其他风扇 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Magic Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $256.1K | 非泡沫橡胶密封件、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Shuangbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $237.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zibo Taiji Industrial Enamel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.4K | 混合机、功能机器零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 144 | $743.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Asia Bromine Industry Co., Ltd. | 越南 | 28 | $368.7K | 烧碱溶液、盐酸 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 27 | $138.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $108.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| PRTC (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.3K | 熟石灰、塑料管件 |
| Asia Bromine Industry Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $82.1K | 烧碱溶液 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| YOO SUNG CORPORATION | 3 | $46.1K | 次氯酸钙、其他化学制剂 | |
| Greystone Asia Resources Inc. | 菲律宾 | 2 | $33.0K | 钢铁脚手架支柱、薄硬木胶合板 |
| Inbox Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $25.1K | 其他耐火陶瓷、次氯酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他无机碱 | EZ Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他无机碱 | Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd. | 中国 | $48.8K |
| 2026-06-18 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED | 中国 | $15.5K |
| 2026-06-06 | 碳酸钠 | F & S INDUSTRY LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-06-06 | 氢氧化铝 | Zibo Jingchuan Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | $56.1K |
| 2026-06-05 | 其他无机碱 | Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd. | 中国 | $48.9K |
| 2026-06-05 | 氢氧化铝 | Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-06-04 | 氢氧化铝 | Shijiazhuang Jicheng Chem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $105.1K |
| 2026-06-02 | 其他离心机 | TIANJIN LONGSHENG CHEMICAL CO. LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-06-01 | 其他无机碱 | Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd. | 中国 | $49.1K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 氯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-22 | 次氯酸钙 | Inbox Sole Co., Ltd. | — | $25.1K |
| 2026-06-22 | 氯 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-20 | 氯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-18 | 次氯酸钙 | PRTC (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $48.6K |
| 2026-06-16 | 氯 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-13 | 氯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-12 | 氯 | Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-10 | 其他次氯酸盐 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-09 | 氯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |