Dong A Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 其他无机碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đông á
- 邮箱1
242
进口笔数
234
出口笔数
$14.15M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
70
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600283240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBHFC49 |
| 成立日期 | 2003-05-15 |
| 联系地址 | Khu 9, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | ĐÔNG A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02103829624 |
| 邮箱 | hanhchinh@dongachem.vn |
| 传真 | 02103829625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282590 | 其他无机碱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280110 | 氯 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $8.44M |
| 印度 | 9 | $5.49M |
| 日本 | 2 | $128.0K |
| 法国 | 2 | $44.3K |
| 老挝 | 3 | $22.0K |
| 马来西亚 | 2 | $11.0K |
| 泰国 | 4 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $1.30M |
| 老挝 | 6 | $82.1K |
| 菲律宾 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Neworld Fluid Machinery Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.18M | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Guangxi Guigang Huitong Calcium Industry Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.45M | 其他无机碱、熟石灰 |
| Zibo Tonyear Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $717.7K | 氢氧化铝 |
| Shijiazhuang Jicheng Chem Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $414.2K | 氢氧化铝、其他橡塑机械 |
| Sinoalco Xuzhou Co., Ltd. | 中国 | 5 | $412.5K | 氢氧化铝 |
| Shanghai Xinqiu Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $307.4K | 其他离心泵、其他玻璃制品 |
| Shanghai Citizen Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $267.4K | 静止变流器、其他风扇 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Magic Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $256.1K | 非泡沫橡胶密封件、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Shuangbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $210.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zibo Taiji Industrial Enamel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.4K | 混合机、功能机器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 133 | $683.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Asia Bromine Industry Co., Ltd. | 越南 | 23 | $329.7K | 烧碱溶液、盐酸 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 26 | $125.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Asia Bromine Industry Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $82.1K | 烧碱溶液 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $79.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 10 | $61.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| YOOSUNG CORP | 3 | $46.1K | 次氯酸钙、其他化学制剂 | |
| Asia Bromine Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $39.0K | 盐酸、烧碱溶液 |
| Greystone Asia Resources Inc. | 菲律宾 | 2 | $33.0K | 钢铁脚手架支柱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANGHAI CITIZEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | SHANGHAI CITIZEN MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 氢氧化铝 | SHIJIAZHUANG JICHENG CHEM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-23 | 氢氧化铝 | SHIJIAZHUANG JICHENG CHEM IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-20 | 其他无机碱 | GUANGXI GUIGANG HUITONG CALCIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2026-04-20 | 其他无机碱 | GUANGXI GUIGANG HUITONG CALCIUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2026-04-16 | 氢氧化铝 | SINOALCO XUZHOU CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-16 | 氢氧化铝 | SINOALCO XUZHOU CO LTD | 中国 | $83.5K |
| 2026-04-13 | 氢氧化铝 | ZIBO JINGCHUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-13 | 氢氧化铝 | ZIBO JINGCHUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $53.6K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 氯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 氯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 氯 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 氯 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 烧碱溶液 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2026-04-16 | 次氯酸钙 | YOOSUNG CORP | — | $12.4K |
| 2026-04-15 | 氯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.8K |