Logistics Nguyen Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS NGUYễN Vũ
123
进口笔数
82
出口笔数
$1.48M
进口金额
$5.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-01
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300811054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BSNYFM |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số nhà 012, đường Mường Hoa, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS NGUYỄN VŨ |
| 企业英文名称 | NGUYEN VU LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 166, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84963119819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $1.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $4.54M |
| 中国 | 19 | $1.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $411.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 34 | $250.9K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $105.2K | 糖果、其他鲜切花 |
| Kunming Hongri Flower Plant Co., Ltd. | 中国 | 9 | $94.1K | 鲜切康乃馨、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.8K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Sanmenxia Ailifente Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 其他加工蘑菇 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $21.0K | 药用植物、其他干果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $4.36M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.11M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Unifortune Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.7K | 鲜榴莲 |
| Unifortune Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $137.2K | 鲜榴莲 |
| Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 鲜榴莲 |
| Shandong Yibo Yangguang Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Pintuantuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.5K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-29 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YIBO YANGGUANG ENGINEERING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2023-11-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $53.1K |
| 2023-11-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2023-10-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50.9K |
| 2023-10-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2023-10-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $62.3K |
| 2023-10-25 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72.2K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38.9K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29.2K |