Logistics Nguyen Vu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 电热器具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS NGUYễN Vũ

123
进口笔数
82
出口笔数
$1.48M
进口金额
$5.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-01
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.23M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 50 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2023-12进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-08进口 $76.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.23M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 50 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2023-12进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-08进口 $76.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $135.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $319.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300811054
企查查编码QVN5BSNYFM
成立日期2023-01-04
联系地址Số nhà 012, đường Mường Hoa, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS NGUYỄN VŨ
企业英文名称NGUYEN VU LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 166, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84963119819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851690电热器具零件
854442带接头绝缘电线
200390其他加工蘑菇
851680电热电阻器
060312鲜切康乃馨
060319其他鲜切花
200599其他蔬菜制品
853649高压继电器
670210塑料人造花
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$4.54M
中国19$1.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国42$411.8K防水鞋、纺织面料鞋
DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国34$250.9K非竹编结品、防水鞋
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国10$105.2K糖果、其他鲜切花
Kunming Hongri Flower Plant Co., Ltd.中国9$94.1K鲜切康乃馨、其他鲜切花
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国2$65.1K糖果、鲜切康乃馨
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国6$51.8K药用植物、其他干果
Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd.中国2$47.6K胸罩、女式合成纤维裤
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$42.6K玩具模型、其他塑料制品
Sanmenxia Ailifente Food Co., Ltd.中国3$25.8K其他加工蘑菇
GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国香港4$21.0K药用植物、其他干果

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.越南60$4.36M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国15$1.11M鲜榴莲、其他鲜果
Unifortune Supply Chain Co., Ltd.中国2$137.7K鲜榴莲
Unifortune Supply Chain Co., Ltd.越南2$137.2K鲜榴莲
Suzhou Weinongda Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$74.9K鲜榴莲
Shandong Yibo Yangguang Engineering Materials Co., Ltd.中国1$45.3K乙烯聚合物塑料
Shenzhen Pintuantuan Trading Co., Ltd.越南1$41.5K鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.3K
2026-04-29电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$5.0K
2026-04-29电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$5.0K
2026-04-29带接头绝缘电线DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$420
2026-04-29电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.3K
2026-04-29带接头绝缘电线DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$420
2026-04-28非办公金属家具DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.0K
2026-04-28非办公金属家具DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.0K
2026-04-28金属框架座椅DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$720
2026-04-28金属框架座椅DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$720

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01乙烯聚合物塑料SHANDONG YIBO YANGGUANG ENGINEERING MATERIALS CO LTD中国$45.3K
2023-11-03鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$53.1K
2023-11-03鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$18.5K
2023-10-29鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$50.9K
2023-10-29鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$21.4K
2023-10-25鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$62.3K
2023-10-25鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$12.0K
2023-10-21鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$72.2K
2023-10-21鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$38.9K
2023-10-21鲜榴莲SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$29.2K

相关企业 · 同类产品

Logistics Nguyen Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →