PL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PL
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302104661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPGYQ4W |
| 成立日期 | 2000-10-02 |
| 联系地址 | 29/8 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Phước Lộc |
| 企业英文名称 | pl co.,ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/8 Đường D2 P.25, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán các thiết bị dùng để chế biến thực phẩm, phụ gia thực phẩm, phụ gia thức ăn gia súc. Bổ sung: mua bán chất bổ sung thức ăn nuôi tôm, nguyên liệu thức ăn tôm, chế phẩm vi sinh xử lý môi trường (chế phẩm được phép lưu thông). Bổ sung : Mua bán đồ gia dụng. Xây dựng dân dụng./.Bổ sung : Mua bán thực phẩm và nguyên liệu chế biến thực phẩm, thịt và các sản phẩm từ thịt, sữa và các sản phẩm từ sữa.Bổ sung : Bán buôn trang thiết bị, máy móc phục vụ chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Khai thác, xử lý và cung cấp nước. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 670411 | 合成假发 |
| 961590 | 发饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 23 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.T. Freight | 澳大利亚 | 2 | $4.4K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| QUANG HUY TRAN | 美国 | 8 | $797 | 棉针织服装 |
| Quyen Do Yoder | 美国 | 3 | $675 | 明信片贺卡、非热带木框 |
| NGO THUY NGUYET ANH | 美国 | 3 | $322 | 棉针织服装 |
| QUANG TRIEU NGUYEN | 2 | $277 | 其他护发品、洗发剂 | |
| CHRISTOPHER STRATTON ARTI | 美国 | 1 | $246 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Quang Dai Nguyen | 美国 | 1 | $239 | 其他食品制剂、修甲套装 |
| LBE1 | 美国 | 2 | $225 | 棉制装饰品、棉制盥洗织物 |
| MARINA VOITENKO | 2 | $180 | 合成假发 | |
| QUANG TRIEU NGUYEN | 新加坡 | 4 | $55 | 发饰、塑料梳子 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 棉针织服装 | QUANG HUY TRAN | 美国 | $120 |
| 2026-07-28 | 合成假发 | MARINA VOITENKO | — | $90 |
| 2026-07-28 | 棉针织服装 | QUANG HUY TRAN | 美国 | $136 |
| 2026-07-28 | 合成假发 | MARINA VOITENKO | — | $90 |
| 2026-07-25 | 塑料餐具 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-07-25 | 玩具模型 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-07-25 | 塑料餐具 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-07-25 | 混合调味料 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-07-25 | 塑料餐具 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $8 |
| 2026-07-25 | 制备面食 | C.T. Freight | 澳大利亚 | $100 |