TAM KHACH TECHNOLOGY & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ TâM KHáCH
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6M5SA0 |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | 435S Phạm Văn Đồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂM KHÁCH |
| 企业英文名称 | TAM KHACH TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 435S Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972284707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901510 | 测距仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.3K |
| 美国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONEX SRL | 意大利 | 1 | $20.3K | 测量设备零件、测量仪器 |
| AIR IMPURITIES REMOVAL SYSTEMS | 美国 | 1 | $6.9K | 通风罩 |
| ORGANOMATION MFG INC | 德国 | 1 | $6.0K | 气体发生器、其他气泵 |
| AIR SYSTEMS | 美国 | 1 | $600 | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 37.5瓦以下电机 | AIR SYSTEMS | 美国 | $600 |
| 2024-03-04 | 通风罩 | AIR IMPURITIES REMOVAL SYSTEMS | 美国 | $6.9K |
| 2023-08-22 | 温控处理设备 | ORGANOMATION MFG INC | 美国 | $6.0K |
| 2023-01-04 | 测距仪 | STONEX SRL | 中国 | $2.2K |
| 2023-01-04 | 测距仪 | STONEX SRL | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-04 | 测距仪 | STONEX SRL | 中国 | $15.4K |