Truong Thong Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 619 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA TRươNG THôNG
619
进口笔数
0
出口笔数
$33.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314582253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2F6V5X |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 304B Minh Phụng, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TRƯƠNG THÔNG |
| 企业英文名称 | TRUONG THONG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304B Minh Phụng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839691272 |
| 邮箱 | truongthongplastic@gmail.com |
| 传真 | +842838589515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 141 | $7.46M |
| 泰国 | 113 | $6.51M |
| 韩国 | 146 | $6.04M |
| 中国 | 59 | $4.46M |
| 美国 | 47 | $3.77M |
| 中国台湾 | 41 | $1.81M |
| 马来西亚 | 21 | $920.0K |
| 新加坡 | 28 | $878.4K |
| 卡塔尔 | 11 | $666.8K |
| 印度 | 8 | $496.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $3.92M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $2.88M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.95M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 49 | $1.94M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 阿联酋 | 31 | $1.75M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 28 | $1.27M | 运输集装箱、980200 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 20 | $1.15M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 27 | $1.02M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 22 | $882.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Chevron Phillips Singapore Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $697.9K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | ABS共聚物 | POSCO International Corp. | 韩国 | $27.7K |
| 2026-07-28 | 聚丙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $17.7K |
| 2026-07-27 | 丙烯共聚物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-07-21 | 聚丙烯聚合物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | $23.3K |
| 2026-07-20 | 其他苯乙烯聚合物 | IRPC Public Company Limited | 泰国 | $26.8K |
| 2026-07-14 | 其他苯乙烯聚合物 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 中国 | $71.7K |
| 2026-07-02 | 低密度聚乙烯 | FINE SOURCE LIMITED | 中国台湾 | $21.4K |
| 2026-07-01 | 高密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $125.7K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-06-04 | 高密度聚乙烯 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $145.8K |