CHT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CHT Việt Nam
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104038505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PFE65C |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 90/19, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 90/19, phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437326446 |
| 邮箱 | info@cht.vn |
| 官网 | www.cht.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $864.2K |
| 韩国 | 27 | $264.4K |
| 中国 | 7 | $26.3K |
| 泰国 | 2 | $9.1K |
| 意大利 | 3 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumirubber Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $847.2K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Sungbo Cleamy Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $257.6K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| Harps Investment Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.9K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Shinil Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.4K | 钢丝绒擦洗用品、清洁用布 |
| Phan Dee Inter Trade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.1K | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Fratelli Re S.p.A. | 意大利 | 3 | $8.9K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Hankook Seragh Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.8K | 剪刀及刀片、餐刀 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $285 |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 非医用橡胶手套 | SUMIRUBBER MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |