Daigaku (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 非热带木框

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DAIGAKU (Việt Nam)

86
进口笔数
369
出口笔数
$734.1K
进口金额
$7.38M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 10 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $204.2K · 10 笔2024-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $164.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $165.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 7 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $138.3K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-07进口 $42.1K · 4 笔出口 $184.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 8 笔2024-09进口 $12.2K · 5 笔出口 $145.0K · 8 笔2024-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 7 笔2025-01进口 $14.4K · 3 笔出口 $124.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 8 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $186.1K · 10 笔2025-04进口 $48.5K · 6 笔出口 $175.4K · 9 笔2025-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $146.4K · 8 笔2025-06进口 $41 · 1 笔出口 $189.3K · 8 笔2025-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $196.1K · 10 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $192.9K · 9 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $214.3K · 10 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $226.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 10 笔2025-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $204.4K · 9 笔2026-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $190.7K · 10 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $125.3K · 6 笔2026-03进口 $38.5K · 4 笔出口 $143.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 9 笔2026-06进口 $9.1K · 4 笔出口 $150.8K · 7 笔2026-07进口 $64.4K · 3 笔出口 $151.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 10 笔2023-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $204.2K · 10 笔2024-01进口 $18.1K · 2 笔出口 $164.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2024-03进口 $48.2K · 4 笔出口 $165.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 7 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $138.3K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $71.8K · 4 笔2024-07进口 $42.1K · 4 笔出口 $184.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 8 笔2024-09进口 $12.2K · 5 笔出口 $145.0K · 8 笔2024-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 7 笔2025-01进口 $14.4K · 3 笔出口 $124.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 8 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $186.1K · 10 笔2025-04进口 $48.5K · 6 笔出口 $175.4K · 9 笔2025-05进口 $21.2K · 3 笔出口 $146.4K · 8 笔2025-06进口 $41 · 1 笔出口 $189.3K · 8 笔2025-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $196.1K · 10 笔2025-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $192.9K · 9 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $214.3K · 10 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $226.8K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 10 笔2025-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $204.4K · 9 笔2026-01进口 $5.6K · 3 笔出口 $190.7K · 10 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $125.3K · 6 笔2026-03进口 $38.5K · 4 笔出口 $143.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 9 笔2026-06进口 $9.1K · 4 笔出口 $150.8K · 7 笔2026-07进口 $64.4K · 3 笔出口 $151.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号3700913018
企查查编码QVN3AFH60E
成立日期2008-05-14
联系地址Lô D-4X-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIGAKU (VIỆT NAM)
企业英文名称DAIGAKU (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-4X-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02743577600
邮箱vu-hung@daigakuframe.com
传真02743577601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
392059丙烯酸塑料板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741011精炼铜箔
830110贱金属挂锁
590190硬挺纺织物
830890贱金属扣件
760711铝箔

出口

HS 编码产品
441490非热带木框
392640塑料装饰品
4411125mm以下MDF板
440929其他非针叶木
440910成型针叶木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$469.7K
中国21$148.9K
越南26$66.7K
中国台湾3$28.1K
泰国2$19.7K
新加坡1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本369$7.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daigaku Co., Ltd.日本33$469.7K丙烯酸塑料板、其他钢铁制品
Shenzhen Xinjintai Industrial Co., Ltd.中国5$70.4K其他钢铁制品、钢绞线缆
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南26$66.7K其他纺织制品、其他塑料制品
Taiwan Glass Industry Corporation中国台湾3$28.1K短切玻璃纤维、化学粘合玻璃毡
Shahe Zhuorui Glass Products Co., Ltd.中国2$20.3K无丝玻璃片、着色浮法玻璃
Nanjing Boyi Gold Post Co., Ltd.中国3$19.9K精炼铜箔、铝箔
U Jin (Thailand) Co., Ltd.泰国2$19.7K其他塑料制品、塑料棒材及型材
Foshan Nanhai Lishui Yihui Paper Co., Ltd.中国3$17.7K其他纸制品、未印刷标签
Goldton International Co., Ltd.中国6$13.7K自粘塑料卷、衬背铜箔
Michael Weinig Asia Pte. Ltd.新加坡2$4.2K8465机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daigaku Co., Ltd.日本369$7.38M非热带木框、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Daigaku Co., Ltd.日本$346
2026-07-24其他铝制品Daigaku Co., Ltd.日本$22
2026-07-24处理毡呢Daigaku Co., Ltd.日本$345
2026-07-24其他塑料制品Daigaku Co., Ltd.日本$898
2026-07-24非热带木框Daigaku Co., Ltd.日本$36
2026-07-24丙烯酸塑料板Daigaku Co., Ltd.日本$41.2K
2026-07-24其他钢铁制品Daigaku Co., Ltd.日本$24
2026-07-24纸基研磨料Daigaku Co., Ltd.日本$366
2026-07-24未涂布滤纸Daigaku Co., Ltd.日本$404
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Daigaku Co., Ltd.日本$4.3K

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29塑料装饰品Daigaku Co., Ltd.日本$537
2026-07-29塑料装饰品Daigaku Co., Ltd.日本$678
2026-07-29非热带木框Daigaku Co., Ltd.日本$257
2026-07-29非热带木框Daigaku Co., Ltd.日本$927
2026-07-29其他非针叶木Daigaku Co., Ltd.日本$4.6K
2026-07-29其他非针叶木Daigaku Co., Ltd.日本$3.4K
2026-07-29非热带木框Daigaku Co., Ltd.日本$177
2026-07-29非热带木框Daigaku Co., Ltd.日本$383
2026-07-295mm以下MDF板Daigaku Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-29塑料装饰品Daigaku Co., Ltd.日本$238

相关企业 · 同类产品

Daigaku (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →