Thong Nhat Railway Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐườNG SắT THốNG NHấT
6
进口笔数
0
出口笔数
$537.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109395740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8HG5MR |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Tầng M (Tầng lửng), tháp C, Tòa nhà Golden Palace K1, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐƯỜNG SẮT THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT RAILWAY SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M (Tầng lửng), tháp C, Tòa nhà Golden Palace K1, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84912644023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $537.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyang Railway Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $534.7K | 其他塑料建材、铁道铺轨材料 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-02-27 | 螺纹螺母 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-01-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-01-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-10-24 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $168.8K |
| 2024-07-02 | 非钢制圆锯片 | PINGXIANG YOUXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-18 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2024-01-18 | 螺纹螺母 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |