Xuan Xuan Agri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO XUâN XUâN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801456403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVDXJN3 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Tổ 5 thôn Trường Thọ, Xã Trạm Hành, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO XUÂN XUÂN |
| 企业英文名称 | XUAN XUAN AGRI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5 thôn Trường Thọ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84919440099 |
| 邮箱 | hien1706@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 12 | $700.6K |
| 中国台湾 | 10 | $555.5K |
| 智利 | 5 | $232.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van der Zon Export B.V. | 荷兰 | 7 | $448.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | 6 | $434.6K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 3 | $164.5K | 休眠活植物、其他活植物 |
| CLONE INTERNATIONAL BIOTECH CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $120.9K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Lonquen Chile SpA | 意大利 | 2 | $94.7K | 其他植物产品、加工植物枝叶 |
| Comercializadora y Confeccion de Jardineria | 智利 | 2 | $91.8K | 其他植物产品 |
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 2 | $87.2K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Muros Verdes y Algas SPA | 意大利 | 1 | $45.5K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $44.5K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $6.0K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $5.7K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $5.3K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $4.3K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $9.4K |
| 2026-03-06 | 休眠活植物 | VAN DER ZON EXPORT B V | 荷兰 | $7.6K |
| 2025-12-10 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $124 |
| 2025-12-10 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $14.9K |