Vanphong Bonded Petroleum Terminal Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN LIêN DOANH KHO NGOạI QUAN XăNG DầU VâN PHONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$176.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200639640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3XNSFR |
| 成立日期 | 2006-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Giang, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LIÊN DOANH KHO NGOẠI QUAN XĂNG DẦU VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | VANPHONG BONDED PETROLEUM TERMINAL JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84583622887 |
| 邮箱 | contact@vanphongterminal.com.vn |
| 传真 | +84583622888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,741.8038亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290230 | 甲苯 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $51.45M |
| 韩国 | 6 | $30.11M |
| 俄罗斯 | 2 | $29.04M |
| 中国台湾 | 1 | $22.43M |
| 泰国 | 1 | $17.79M |
| 文莱 | 1 | $15.13M |
| 中国 | 4 | $10.88M |
| 印度 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rex Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $100.25M | 轻质石油油品、芳香烃混合物 |
| Union International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $36.65M | 轻质石油油品 |
| LUKOIL Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.55M | 原油、轻质石油油品 |
| f7471f220e1158ffbe56b536f5f6388b | 1 | $14.49M | ||
| Rex Commodities Pte. Ltd. | 中国 | 3 | $10.85M | 其他无环醚衍生物、甲苯 |
| d8c5822690c0d0c564330ee7ef77efaa | 1 | $29.0K | ||
| Shandong Zhonghui New Material Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 无铅抗爆剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 轻质石油油品 | UNION INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 韩国 | $8.62M |
| 2025-10-06 | 轻质石油油品 | UNION INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $28.02M |
| 2025-08-01 | 轻质石油油品 | — | 俄罗斯 | $14.49M |
| 2025-08-01 | 轻质石油油品 | LUKOIL ASIA PACIFIC PTE LTD | 俄罗斯 | $14.55M |
| 2024-05-04 | 轻质石油油品 | REX COMMODITIES PTE. LTD. | 韩国 | $4.32M |
| 2024-04-08 | 轻质石油油品 | REX COMMODITIES PTE. LTD. | 韩国 | $4.88M |
| 2024-03-15 | 轻质石油油品 | REX COMMODITIES PTE. LTD. | 中国台湾 | $22.43M |
| 2024-02-01 | 轻质石油油品 | REX COMMODITIES PTE. LTD. | 韩国 | $3.62M |
| 2024-02-01 | 其他无环醚衍生物 | Rex Commodities Pte. Ltd. | 中国 | $3.30M |
| 2023-12-22 | 轻质石油油品 | REX COMMODITIES PTE. LTD. | 马来西亚 | $23.42M |