Thuan Duc Eco Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN ĐứC ECO
- 邮箱46
45
进口笔数
0
出口笔数
$9.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901027871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU2RRJT |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Bằng Ngang, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN ĐỨC ECO |
| 企业英文名称 | THUAN DUC ECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bằng Ngang, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842216336789 |
| 邮箱 | tdeco@thuanducjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $9.83M |
| 英国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $6.36M | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.79M | 金属切割锯、数控铣床 |
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 1 | $639.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $417.5K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Meizhou Guoxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.2K | 人造蜡、工业脂肪酸 |
| BLI T International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.9K | 棕榈/硬脂酸、肼类化合物 |
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shantou Jinyuan Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 塑料容器、其他橡塑机械 |
| Wenzhou Xiangxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Huajin New Material (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 人造蜡 | HUAJIN NEW MATERIAL (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $82.5K |
| 2025-12-01 | 8477机器零件 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-27 | 工业干燥机 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2025-10-27 | 工业干燥机 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $193.0K |
| 2025-10-23 | 非黑印刷油墨 | WENZHOU XIANGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-23 | 非黑印刷油墨 | WENZHOU XIANGXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-20 | 纺织加工机械 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-10-20 | 工业自动缝纫机 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $106.5K |