Kawafuji Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KAWAFUJI
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700573905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN892VC3S |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Nhật Tân, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KAWAFUJI |
| 企业英文名称 | KAWAFUJI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Nhật Tân, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842263520838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 847982 | 混合机 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $208.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aohang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.1K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Zhangjiagang Kiwex Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Yiwu Jocy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yiwu Xier Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 油漆颜料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | YIWU JOCY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | YIWU JOCY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-24 | 混合机 | ZHANGJIAGANG KIWEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG KIWEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-24 | 混合机 | ZHANGJIAGANG KIWEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-24 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG KIWEX MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-01-07 | 橡塑挤出机 | YIWU AOHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-01-07 | 塑料衣着附件 | YIWU AOHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 其他功能机器 | YIWU AOHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-01-07 | 橡塑挤出机 | YIWU AOHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |