Nhat Nam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhất Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$962.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106714621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVR2FVP |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | Lô CN2 cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHẤT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN2 cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02438746368 |
| 邮箱 | Maxirackvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 685亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 910700 | 定时开关 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $644.4K |
| 中国 | 23 | $300.1K |
| 印度 | 6 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 9 | $644.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $231.2K | 高压控制板、高压继电器 |
| Hangzhou Huasu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| General Industrial Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $10.3K | 定时开关、其他自动控制仪 |
| BSB Power Incorporation Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| 62510bef7e8346d1e847200093e89a45 | 2 | $7.6K | ||
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Sichuan Xinteng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、处理器及控制器 |
| SICHUAN XINTENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| EMAX ELECTRONIC CORP LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | SHENZHEN BAT WIRELESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | EMAX ELECTRONIC CORP LTD | 中国 | $1.4K |