Trans Pacific Partners Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRANS PACIFIC PARTNERS
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313114277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YYCX4V |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | 08 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANS PACIFIC PARTNERS |
| 企业英文名称 | TRANS PACIFIC PARTNERS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838299089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.06M |
| 德国 | 1 | $80.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $2.06M | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| VS Vereinigte Spezialmoebelfabriken GmbH & Co. | 德国 | 1 | $80.0K | 金属框架座椅、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 其他座椅 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $6.5K |
| 2023-06-29 | 其他座椅 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $3.0K |
| 2023-06-29 | 金属框架座椅 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $26.0K |
| 2023-06-29 | 金属框架座椅 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $11.3K |
| 2023-06-29 | 藤柳家具 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $2.8K |
| 2023-06-29 | 金属框架座椅 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $7.5K |
| 2023-06-29 | 藤柳家具 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $9.4K |
| 2023-06-29 | 藤柳家具 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $4.9K |
| 2023-06-29 | 藤柳家具 | VS VEREINIGTE SPEZIALMOBELFABRIKEN GMBH & CO | 德国 | $8.5K |
| 2023-03-02 | 藤柳家具 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $23.4K |