Clarks Vietnam Footwear Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ GIàY DéP CLARKS VIệT NAM
- 邮箱7,536
41
进口笔数
0
出口笔数
$7.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314719324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN409S7D8 |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa Nhà TNR Tower, 180-192 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIÀY DÉP CLARKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLARKS VIETNAM FOOTWEAR SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa Nhà ROX Tower, 180-192 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02838211655 |
| 邮箱 | Tho.Bui@clarks.com |
| 传真 | +842838211656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.2175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $2.6K |
| 印度 | 8 | $1.3K |
| 英国 | 6 | $864 |
| 巴西 | 1 | $627 |
| 葡萄牙 | 3 | $450 |
| 日本 | 1 | $313 |
| 泰国 | 1 | $302 |
| 越南 | 3 | $230 |
| 巴基斯坦 | 3 | $226 |
| 土耳其 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & J Clark International Ltd. | 英国 | 11 | $1.5K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Farida Classic Shoes Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $1.0K | 其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件 |
| ELEGANT SUPREME LTD | 中国 | 4 | $735 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| CBC Couros e Acabamentos Ltda. | 巴西 | 1 | $627 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| W. L. Gore & Associates GmbH | 德国 | 1 | $536 | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Calcado Samba S.A. | 葡萄牙 | 3 | $450 | 其他皮革鞋、其他鞋靴 |
| SHUNQI HANDBAGS | 中国 | 1 | $330 | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Elegant Supreme Ltd. | 中国 | 2 | $305 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Sadesa (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $302 | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Arslan Khalid | 巴基斯坦 | 2 | $160 | 山羊加工皮革、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑料/纺织手提包 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 塑料/纺织手提包 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | SHUNQI HANDBAGS | 中国 | $25 |