DGW Vietnam Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC DGW VIETNAM
6
进口笔数
33
出口笔数
$1.4K
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-03-09
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316866677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHQC5B3 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | 162/26A Phan Đăng Lưu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC DGW VIETNAM |
| 企业英文名称 | DGW VIETNAM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/26A Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842839903885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $249 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 33 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Bee Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 火花点火发动机零件、其他车辆零件 |
| Send International Air | 英国 | 1 | $315 | 其他鞋靴、棉针织裤 |
| Shanghai Jiufu Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148 | 包覆橡胶绳、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ACL Clothing Ltd. | 英国 | 1 | $2 | 印刷标签、女式针织衬衫 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Warehousing & Fulfilment Ltd. | 英国 | 19 | $9.5K | 其他纺织裙、其他纺织衬衫 |
| The Fika Edit Ltd. | 英国 | 4 | $4.9K | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| Xonotu | 英国 | 3 | $4.2K | 其他纤维纸板容器、其他纺织长裤 |
| The Fika | 英国 | 4 | $2.9K | 棉质连衣裙、化纤连衣裙 |
| PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | 3 | $2.1K | 其他女式衬衫、其他纺织裙 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 聚酯短纤织物 | WENZHOU BEE AUTOMOBILE PARTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-09-18 | 印花棉布 | Shanghai Jiufu Intl Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-09-18 | 印花棉布 | SHANGHAI JIUFU INTL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-09-18 | 聚酯短纤织物 | SHANGHAI JIUFU INTL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-18 | 亚麻布<85% | SHANGHAI JIUFU INTL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-10-13 | 金属标牌 | Shenzhen Qianhai Best Future International Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2023-09-22 | 其他纸制品 | — | 英国 | $1 |
| 2023-09-22 | 纤维纸板手提包 | — | 英国 | $248 |
| 2023-09-15 | 女式针织衬衫 | ACL CLOTHING LTD | 越南 | $2 |
| 2023-05-18 | 其他纺织大衣 | Send International Air | 中国 | $315 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他女式衬衫 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | $368 |
| 2026-03-09 | 其他女式衬衫 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | $364 |
| 2026-02-26 | 男式纤维衬衫 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | $151 |
| 2026-02-26 | 男式纤维衬衫 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | $508 |
| 2026-02-13 | 其他纺织裙 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILME | 英国 | $706 |
| 2025-10-07 | 女式纺织裤 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILMENT LTD | 英国 | $285 |
| 2025-10-07 | 其他纺织连衣裙 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILMENT LTD | 英国 | $48 |
| 2025-10-07 | 其他女式衬衫 | Pegasus Warehousing & Fulfilment Ltd. | 英国 | $54 |
| 2025-10-07 | 其他纺织连衣裙 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILMENT LTD | 英国 | $62 |
| 2025-09-27 | 女式纺织长裤 | PEGASUS WAREHOUSING & FULFILMENT LTD | 英国 | $66 |