Haitian Precision Machinery (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAITIAN PRECISION MACHINERY (VIệT NAM)
303
进口笔数
3
出口笔数
$30.90M
进口金额
$816.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-05-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315828661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48TJ8XD |
| 成立日期 | 2019-08-02 |
| 联系地址 | Phòng A1, Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAIYAO MACHINERY (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A1, Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02742206688 |
| 邮箱 | ht001_vn@jg.haitian.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 300 | $30.86M |
| 乍得 | 1 | $28.0K |
| 日本 | 3 | $4.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $184 |
| 法国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $816.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $20.70M | 机床零件、金属加工中心 |
| Haineng Machinery (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 84 | $9.76M | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| Haixin Machinery Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | 2 | $246.2K | 数控铣床 |
| Haitian Precision Machinery Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $117.6K | 数控铣床 |
| Haifeng Machinery (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.7K | 数控卧式车床 |
| Ningbo Haineng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 63 | $36.6K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| Ningbo Haitian Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.5K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Shenzhen Muye Precision Control Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $796 | 其他测量仪器、其他陶瓷制品 |
| Ningbo Haitian Smart Solutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 电力控制板、自粘塑料卷 |
| Ningbo Fucheeng Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $710.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.2K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.1K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $104.1K |
| 2026-06-29 | 泵零件 | Ningbo Haineng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-06-29 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $145.3K |
| 2026-06-29 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $121.0K |
| 2026-06-29 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $129.0K |
| 2026-06-23 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $123.6K |
| 2026-06-23 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $220.3K |
| 2026-06-18 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $238.4K |
| 2026-06-18 | 数控铣床 | Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $208.3K |
| 2026-06-15 | 其他风扇 | Ningbo Haineng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $310 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 数控铣床 | Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65.2K |
| 2025-01-22 | 数控铣床 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $124.7K |
| 2025-01-22 | 数控铣床 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $585.7K |
| 2023-02-09 | 数控铣床 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41.1K |