Haitian Precision Machinery (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 数控铣床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAITIAN PRECISION MACHINERY (VIệT NAM)

272
进口笔数
3
出口笔数
$27.27M
进口金额
$816.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $251.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $723.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $604.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $523.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $309.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $894.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $598.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $676.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $405.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.13M · 10 笔出口 $710.4K · 1 笔2025-02进口 $310.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $959.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $667.0K · 4 笔出口 $65.2K · 1 笔2025-06进口 $919.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $503.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $251.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $723.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $604.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $523.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $119.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $222.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $309.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $894.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $598.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $676.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $405.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.13M · 10 笔出口 $710.4K · 1 笔2025-02进口 $310.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $959.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $667.0K · 4 笔出口 $65.2K · 1 笔2025-06进口 $919.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.83M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $503.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.22M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.21M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315828661
企查查编码QVN48TJ8XD
成立日期2019-08-02
联系地址Phòng A1, Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAIYAO MACHINERY (VIỆT NAM)
企业英文名称HAITIAN PRECISION MACHINERY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng A1, Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02742206688
邮箱ht001_vn@jg.haitian.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845961数控铣床
732690其他钢铁制品
846693机床零件
845811数控卧式车床
903180其他测量仪器
730729不锈钢管配件
853650其他电气开关
848310传动轴及曲柄
846620机床零件及夹具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
845961数控铣床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国269$27.24M
乍得1$28.0K
日本3$4.6K
中国台湾3$2.8K
韩国1$184
法国1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$816.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huateng Machinery (Singapore) Pte. Ltd.新加坡115$17.07M机床零件、金属加工中心
HAITIAN PRECISION MACHINERY (HONG KONG) CO LTD中国香港84$9.76M金属加工中心、数控卧式车床
Haixin Machinery Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$246.2K数控铣床
Haitian Precision Machinery Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$117.6K数控铣床
Haifeng Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国1$36.7K数控卧式车床
Ningbo Haineng Precision Machinery Co., Ltd.中国58$34.7K其他钢铁制品、其他风扇
2ba3f54ab174f305e4b0ab2aed4d8d083$1.4K
HTJ Trading Ltd. (Guangdong CRA Machinery Co., Ltd.)中国5$1.1K轴承座、不锈钢管配件
Shenzhen Muye Precision Control Electromechanical Co., Ltd.中国1$796其他测量仪器、其他陶瓷制品
Ningbo Haitian Smart Solutions Technology Co., Ltd.中国1$75电力控制板、螺纹钢制管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$710.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Good View Plastic Co., Ltd.越南1$65.2K其他合金钢条、瓦楞纸箱
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$41.1K钢铆钉、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$108.3K
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$108.3K
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$120.1K
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$120.1K
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$101.4K
2026-04-29数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$101.4K
2026-04-28其他钢铁管件HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$80
2026-04-28其他测量仪器SHENZHEN MUYE PRECISION CONTROL ELECTROMECHANICAL中国$398
2026-04-28齿轮及变速器HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$11.9K
2026-04-28数控铣床HUATENG MACHINERY (SINGAPORE) PTE LTD中国$43.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29数控铣床CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM)越南$65.2K
2025-01-22数控铣床CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$124.7K
2025-01-22数控铣床CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM越南$585.7K
2023-02-09数控铣床JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$41.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Haitian Precision Machinery (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →