XMA Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XMA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$134.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BU24DF |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | Căn hộ 2, nhà D2, tập thể tổng công ty lắp máy, số 124 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XMA VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 2, nhà D2, tập thể tổng công ty lắp máy, số 124 phố M, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842463286458 |
| 官网 | xma.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $134.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Polyva Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.9K | 其他塑料片材、包装机械 |
| Shijiazhuang Jinji Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Shijiazhuang Jinji Building Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Hebei Fuqing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他乙烯聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他纤维素醚 | HEBEI FUQING BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-07 | 其他塑料片材 | FOSHAN POLYVA MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-28 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-16 | 包装机械 | FOSHAN POLYVA MATERIALS CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2024-08-13 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-11-22 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HAOSHUO CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-05 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI BUILDING | 中国 | $6.3K |
| 2023-02-08 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG JINJI BUILDING | 中国 | $6.2K |