Minh Hoang Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Hoàng Giang
4
进口笔数
0
出口笔数
$50.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104352214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC5W49H |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | Số 2N10- tập thể Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | MINH HOANG GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2N10- tập thể Z179, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436864861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Nanjing Chengben Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他录音设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-27 | 其他录音设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $57 |