Huong Duong Stationery Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VăN PHòNG PHẩM HướNG DươNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603707556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD6SM17 |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | F18A, Khu phố 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĂN PHÒNG PHẨM HƯỚNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F18A, Tổ 13, Khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84335701308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.1K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 3 | $5.1K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | 1 | $1.7K | 其他金属锁、贱金属盖 | |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | 中国台湾 | 1 | $2 | 塑料家用制品、非自走式叉车 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 塑料餐具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2026-03-25 | 塑料家用制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $25 |
| 2026-03-25 | 塑料容器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-03-25 | 其他座椅 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $100 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 其他金属锁 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | — | $8 |
| 2026-02-24 | 贱金属盖 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | — | $1.7K |