Max Effect Vietnam Sound Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM THANH MAX EFFECT VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$688.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109886629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHEG3HB |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Tổ 23, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Tổ 23, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84327383363 |
| 邮箱 | maxeffect.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $688.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAGE Stage Lighting Master Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.7K | 非LED电灯装置、塑料灯具零件 |
| DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | 3 | $194.3K | 非LED电灯装置、塑料灯具零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Novacorp Inc. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他风扇、贱金属帽架 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Novacorp Inc. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他化学制剂、其他塑料管材 |
| Guangzhou Moli Stage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电气设备、LED照明装置 |
| Li Taoliang | 中国 | 1 | $310 | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 塑料灯具零件 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 非LED电灯装置 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-23 | 放电灯 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 非LED电灯装置 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-01-23 | 塑料灯具零件 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-23 | 放电灯管镇流器 | DAGE STAGE LIGHTING MASTER CO., LTD | 中国 | $1.8K |