TITI PHONE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TITI PHONE
2
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317725439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JBDKVF |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 4/77 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TITI PHONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/77 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84902615363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 2 | $41.2K | 注塑机、锡条杆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 自动电阻焊机 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-07-05 | 牵引式空压机 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-05 | 橡塑模具 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-05 | 注塑机 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-05 | 气动旋转手动工具 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-07-05 | 焊接机零件 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-07-05 | 焊接设备 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-07-05 | 锡条杆 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-05-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-05-22 | 其他木工机床 | SHENZHEN SHENHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $621 |